- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 5
Sân Estadio Municipal de Pasarón, Pontevedra · Ít mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.72 / 2.07
Merida AD thắng 2-1 ngay trên sân của Pontevedra.
Pontevedra vs Merida AD 1-2 — Spanish Primera División RFEF 11/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Iker ivorra 16'
- 34' 🟨 hugo carrillo
-
46+1'
0 - 1 ⚽ Sofiane El Ftouhikiến tạo: Raul beneit - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 domingo ayecaba mbathay Ilias Charid 46'
- 🔁 Jerin Ramosthay Iker ivorra 46'
- 52' 🟨 Alejandro Barbudo Lorenzo
- 🔁 papa magueye gayethay luisao 61'
- 63' 🔁 benjamin dibranithay Jota Lopez
- 64' 🟨 Raul beneit
- 🔁 Adrian Argosthay Inaki Elejalde Rodriguez 71'
- 71' 🔁 Fitothay Alejandro Barbudo Lorenzo
- 72' 🔁 Darwin Guaguathay Sofiane El Ftouhi
- 77' 🟨 Javi areso
- 79' 🔁 Alejandro Jaythay Raul beneit
- 79' 🔁 Sigurdur Hallssonthay lacine kone
-
82'
0 - 2 ⚽ Sigurdur Hallssonkiến tạo: benjamin dibrani - 🔁 Bob Murphy Omoregbethay Álvaro Pérez 84'
- 🟨 papa magueye gaye 90'
-
⚽ papa magueye gayekiến tạo: pino yelko
92+2'
1 - 2 - 95+5' 🟨 Martín Solar
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 15Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích5
- 1Sút không trúng đích3
- 5Sút trong vòng cấm9
- 1Sút bị chặn1
- 7Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm52
- 131Tấn công95
- 489Chuyền268
- 393Chuyền chính xác178
- 2Chuyền then chốt5
- 4Chuyền dài7
- 25Rê bóng20
- 27Tạt bóng26
- 49Tranh chấp43
- 20Tắc bóng33
- 73Cản phá64
- 6Cứu thua8
- 5Phạm lỗi4
- 29Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Pontevedra kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pontevedra ép sân · cột hướng xuống: Merida AD ép sân. Pontevedra kiểm soát thế trận 58% thời gian, Merida AD 32%.
PontevedraMerida AD| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Pontevedra · HLV Rubén Domínguez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raul Marqueta Ribagorda | Thủ môn | 6.2 |
| 5 | Álvaro Pérez | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | david fernandez alba | Hậu vệ | 7.0 |
| 20 | Rui Pedro Fernandes Ferreira | Hậu vệ | 5.8 |
| 6 | Iker ivorra | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | pino yelko © | Tiền vệ | 7.6 |
| 14 | luisao | Tiền vệ | 5.9 |
| 16 | Ander Vidorreta | Tiền vệ | 6.1 |
| 21 | Ilias Charid | Tiền vệ | 5.8 |
| 11 | Inaki Elejalde Rodriguez | Tiền đạo | 6.1 |
| 22 | alex comprarada | Tiền đạo | 5.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Jerin Ramos | Tiền vệ |
| 2 | Adrian Argos | Hậu vệ |
| 23 | Marcos Bravo | Hậu vệ |
| 18 | Reda Ergouai | Hậu vệ |
| 13 | Iker galindo | Thủ môn |
| 3 | papa magueye gaye | Tiền đạo |
| 7 | Alex Gonzalez | Tiền đạo |
| 4 | Juanra | Hậu vệ |
| 9 | domingo ayecaba mba | Tiền đạo |
| 19 | Bob Murphy Omoregbe | Tiền đạo |
Merida AD · HLV Fran Beltrán
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Adrian Hammad Csenterics | Thủ môn | 6.4 |
| 4 | Nacho Gonzalez | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Hugo sanz | Hậu vệ | 6.5 |
| 14 | hugo carrillo | Hậu vệ | 6.5 |
| 20 | Alejandro Barbudo Lorenzo | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Jota Lopez | Tiền vệ | 7.1 |
| 7 | Javi areso | Tiền vệ | 6.6 |
| 8 | Martín Solar | Tiền vệ | 6.9 |
| 11 | Sofiane El Ftouhi | Tiền đạo | 7.6 |
| 21 | Raul beneit © | Tiền đạo | 7.9 |
| 24 | lacine kone | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Carlos Doncel | Tiền đạo |
| 16 | Fito | Hậu vệ |
| 26 | alejandro gil | Thủ môn |
| 17 | Darwin Guagua | Tiền vệ |
| 9 | Sigurdur Hallsson | Tiền đạo |
| 2 | Alejandro Jay | Hậu vệ |
| 13 | Bence Juhász | Thủ môn |
| 15 | Adrian Salguero | Hậu vệ |
| 19 | daniel sandoval | Tiền đạo |
| 23 | Geovanny Miguel Bastos Almeida | Tiền vệ |
| 22 | Antonio Aranda | Tiền vệ |
| 18 | benjamin dibrani | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.72 | 2.07 | 151.00 | 26 | 1.01 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 10.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – Pontevedra | 1–1 |
| 15/11/2025 | SPDRFEFA | Pontevedra – Merida AD | 1–1 |
| 16/04/2023 | SPDRFEFA | Pontevedra – Merida AD | 1–5 |
| 01/10/2022 | SPDRFEFA | Merida AD – Pontevedra | 2–0 |
Phong độ gần đây
Pontevedra
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | SPDRFEFA | Racing de Ferrol – Pontevedra | 2–0 | B |
| 27/09/2026 | SPDRFEFA | Pontevedra – Ponferradina | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | SPDRFEFA | UD Logrones – Pontevedra | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | SPDRFEFA | Pontevedra – Athletic Bilbao B | 1–3 | B |
| 05/09/2026 | SPDRFEFA | Pontevedra – Arenas Club de Getxo | 4–1 | T |
Merida AD
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – Cacereno | 2–0 | T |
| 27/09/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – UD Logrones | 3–5 | B |
| 19/09/2026 | SPDRFEFA | Ponferradina – Merida AD | 1–0 | B |
| 13/09/2026 | SPDRFEFA | Merida AD – Mirandes | 3–4 | B |
| 06/09/2026 | SPDRFEFA | Cultural Leonesa – Merida AD | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Pontevedra vs Merida AD đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pontevedra vs Merida AD thuộc Spanish Primera División RFEF, Vòng 7 đã diễn ra lúc 21:30 ngày 11/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Municipal de Pasarón (Pontevedra).
- Kết quả Pontevedra vs Merida AD là bao nhiêu?
- Merida AD thắng Pontevedra 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Pontevedra vs Merida AD gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Pontevedra thắng 0, hòa 2, Merida AD thắng 2. Lần gần nhất ngày 24/01/2026 (SPDRFEFA) Merida AD 1-1 Pontevedra.
- Phong độ Pontevedra và Merida AD trước trận?
- Pontevedra: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDLWW); Merida AD: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLW).
- Đội hình xuất phát Pontevedra vs Merida AD?
- Pontevedra ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Merida AD dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

