
Darwin Guagua là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Merida AD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
157Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 157 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 84% | 54% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/52 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 4-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/3 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | B 3-4 | 69 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | — |
| 08/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 5/7 | — | 6,62 |
| 03/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/4 | — | 6,80 |
| 27/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | T 3-2 | 57 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/17 | 2 | 3/6 | V | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2025 | 17 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 18 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 18 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Brentford B | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2026 | Independiente del Valle | Brentford B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | — | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | — | — | Chuyển nhượng | — |