Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcos Bravo

PontevedraHậu vệESP
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marcos Bravo là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—30180000062%37%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/8 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcos Bravo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 1-01000011/100/1——
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-2dự bị00000—0———
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs PonferradinaH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD LogronesH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 4-110000002/412/3——
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 1-07000002/301/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/11/20191950 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
07/01/20212050 nghìn €
29/06/20212150 nghìn €
29/12/20212150 nghìn €
20/03/202221100 nghìn €
28/06/202222100 nghìn €
28/12/202222100 nghìn €
29/06/202323100 nghìn €
23/06/202424100 nghìn €
17/12/202424100 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
29/12/202525100 nghìn €
07/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Marino luancoPontevedraChuyển nhượng—
21/08/2025CD Colonia MoscardoMarino luancoChuyển nhượng—
10/01/2025SD EjeaCD Colonia MoscardoChuyển nhượng—
05/07/2024UD AlziraSD EjeaChuyển nhượng—
07/01/2024Free playerUD AlziraChuyển nhượng—
30/06/2023Unionistas de Salamanca CFFree playerTrở lại—
26/01/2023HerculesUnionistas de Salamanca CFChuyển nhượng—
17/08/2022CF Rayo MajadahondaHerculesChuyển nhượng—
29/06/2022DUX Internacional De MadridCF Rayo MajadahondaCho mượn—
16/08/2021CF Rayo MajadahondaDUX Internacional De MadridChuyển nhượng—
29/06/2021Getafe BCF Rayo MajadahondaCho mượn—
27/01/2021CF Rayo MajadahondaGetafe BChuyển nhượng—
30/06/2019CF Rayo Majadahonda U19CF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com