Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rui Pedro Fernandes Ferreira

PontevedraHậu vệ
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rui Pedro Fernandes Ferreira là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Pontevedra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
521Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
521Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
4,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—665211013171%48%114,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/167 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/22 (13%)
Chuyền dài chính xác
6/24 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rui Pedro Fernandes Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 1-0900010013/2414/6—6,40
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADB 1-2900000140/5002/4—5,80
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-2900010120/2711/6—5,80
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BB 1-3710000112/150—Đ4,59
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 4-1901111124/3302/5—7,20
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 1-0900000010/1814/6V—

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202422100 nghìn €
15/12/202422125 nghìn €
22/06/202523150 nghìn €
18/12/202523100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Pacos de FerreiraPontevedraChuyển nhượng—
29/06/2026Amarante FCPacos de FerreiraCho mượn—
31/07/2025Pacos de FerreiraAmarante FCChuyển nhượng—
30/06/2024Amarante FCPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2023MerelinenseAmarante FCChuyển nhượng—
31/12/2022RiccioneMerelinenseChuyển nhượng—
30/06/2022SC MirandelaRiccioneChuyển nhượng—
30/06/2021Famalicao U23SC MirandelaChuyển nhượng—
30/06/2020FC Famalicao U19Famalicao U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Porto Sad U17FC Famalicao U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Vitória de Guimarães SC U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2016CD Trofense U15Vitória de Guimarães SC U15Chuyển nhượng—
30/06/2015CD Trofense YouthCD Trofense U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com