
Antonio Aranda là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Merida AD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
6Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 100% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 6 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 4-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Hercules | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Lugo | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | FC Barcelona Atlètic | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Recreativo Huelva | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Granada CF Youth | Granada U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy68
- Sức mạnh31
- Thể lực24