Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hugo sanz

Merida ADHậu vệ
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hugo sanz là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—654000001082%71%105,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 5,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/150 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hugo sanz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 4-0900000242/4423/4—7,50
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraT 2-1900000019/2912/4—6,50
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 2-02000002/30———
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 3-5630000017/210——5,50
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1780000124/2823/4—6,20
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesB 3-4770010020/2522/2V5,90
03/05/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 2-2310000116/1722/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222025 nghìn €
28/12/20222050 nghìn €
29/06/202321100 nghìn €
19/12/202321100 nghìn €
25/03/202421150 nghìn €
23/06/202422200 nghìn €
17/12/202422200 nghìn €
26/03/202522250 nghìn €
24/06/202523250 nghìn €
29/12/202523300 nghìn €
22/06/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ourense CFMerida ADChuyển nhượng—
24/01/2024Real MurciaOurense CFChuyển nhượng—
23/01/2024HerculesReal MurciaCho mượn—
31/08/2023Real MurciaHerculesChuyển nhượng—
04/07/2023Ourense CFReal MurciaChuyển nhượng—
03/07/2021Celta de Vigo U19Ourense CFChuyển nhượng—
30/06/2019Celta Vigo YouthCelta de Vigo U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com