Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Hammad Csenterics

Merida ADThủ mônHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Adrian Hammad Csenterics là thủ môn 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
22Cứu thua
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—88720224950%100%005,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,99

Thủ môn

Cứu thua
22
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/5
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/219 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
52/160 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
111
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adrian Hammad Csenterics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 4-09030118/240——7,90
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraT 2-1902027/2201/1—6,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 2-09081411/330——9,00
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 3-59030016/280——5,80
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-19001216/250——6,40
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesB 3-49010114/270——5,70
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 0-19031113/280——6,70
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 1-09021215/320———
21/03/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 1-19022114/370———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/10/20211725 nghìn €
06/01/20221750 nghìn €
06/06/20221750 nghìn €
21/02/20231850 nghìn €
06/06/20231875 nghìn €
22/01/202419125 nghìn €
22/05/202419175 nghìn €
22/12/202420200 nghìn €
27/05/202520175 nghìn €
15/10/202521200 nghìn €
29/12/202521200 nghìn €
17/03/202621300 nghìn €
22/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MTK BudapestMerida ADHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Merida ADMTK BudapestCho mượn—
10/07/2025MTK BudapestMerida ADChuyển nhượng—
29/06/2024Budapesti VSC - ZuglóMTK BudapestCho mượn—
27/08/2023MTK BudapestBudapesti VSC - ZuglóChuyển nhượng—
30/06/2021MTK Budapest U19MTK BudapestChuyển nhượng—
31/12/2020MTK Budapest U17MTK Budapest U19Chuyển nhượng—
31/12/2019MTK Budapest YouthMTK Budapest U17Chuyển nhượng—
21/08/2018Kubala Akadémia (Vasas Jugend)MTK Budapest YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực13
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 217
  • Chỉ số 448
  • Chỉ số 351
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com