
Juanra là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/08/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | CD Atlético Baleares | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2023 | UD San Sebastián de los Reyes | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | CF Talavera de la Reina | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Real Murcia | CF Talavera de la Reina | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2017 | Atletico de Madrid B | Real Murcia | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/08/2016 | Atlético Albacete | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Atlético Astorga | Atlético Albacete | Cho mượn | — |
| 17/08/2015 | Atlético Albacete | Atlético Astorga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Albacete Balompié U19 | Atlético Albacete | Chuyển nhượng | — |