
Inaki Elejalde Rodriguez
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Inaki Elejalde Rodriguez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
465Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 465 | 1 | 0 | 0 | 17 | 5 | 75% | 48% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/105 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/87 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/8 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 2 | 7/13 | — | 6,10 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 5/11 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 60 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/8 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 27/30 | 1 | 5/11 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 5/12 | 1 | 10/13 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/16 | 1 | 8/14 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/9 | — | — |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 4-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 9/13 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | KSC Lokeren | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Antequera CF | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Merida AD | Antequera CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Algeciras | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2022 | Las Palmas Atletico | Algeciras | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Deportivo Alaves B | Las Palmas Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés U19 | Deportivo Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Madrid U18 | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực35