
Pontevedra
Spanish Primera División RFEFSpainHLV Rubén DomínguezSân Estadio Municipal de PasarónGiá trị 4,0 triệu €
Phong độ: TBBHH
Pontevedra sẽ gặp Cultural Leonesa lúc 02:00 ngày 25/10/2026 tại Spanish Primera División RFEF.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvaro Cortes Valiente | Thủ môn | 28 |
| 1 | Mario Fernández | Thủ môn | 38 |
| 1 | Raul Marqueta Ribagorda | Thủ môn | 32 |
| 13 | Manu vizoso | Thủ môn | 23 |
| 13 | Iker galindo | Thủ môn | 22 |
| 24 | Viktor Nikolov | Thủ môn | 25 |
| — | David Alba | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Victor Vazquez Rosales | Hậu vệ | 37 |
| 4 | Juanra | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Álvaro Pérez | Hậu vệ | 30 |
| 18 | Reda Ergouai | Hậu vệ | 23 |
| 20 | Rui Pedro Fernandes Ferreira | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Luis Martinez | Hậu vệ | 33 |
| 28 | Javier Munos Pacheco | Hậu vệ | 28 |
| 29 | Pablo Lopez Iglesias | Hậu vệ | 27 |
| 7 | Álex González | Tiền vệ | 37 |
| 8 | Brais Abelenda | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Iago Novo | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Jerin Ramos | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Yelko Pino | Tiền vệ | 29 |
| 11 | Oier Calvillo Armendariz | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Ander Vidorreta | Tiền vệ | 30 |
| 26 | Valentin Jaichenko Francalancia | Tiền vệ | 24 |
| — | Papa Magueye Gaye | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Rufo | Tiền đạo | 39 |
| 11 | Inaki Elejalde Rodriguez | Tiền đạo | 27 |
| 12 | Libasse Gueye | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Alberto Rubio | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Alberto Gil | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Bob Murphy Omoregbe | Tiền đạo | 22 |
| — | Fernando Garrido Casal | Không rõ | — |
| — | Adrián Argos Díaz | Không rõ | — |
| — | Domingo Mba | Không rõ | 26 |
| 23 | Marcos Bravo | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Pontevedra là khi nào?
- Pontevedra gặp Cultural Leonesa trên sân khách lúc 02:00 ngày 25/10/2026, giải Spanish Primera División RFEF.
- Pontevedra đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Pontevedra 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Cacereno 1-0 (Spanish Primera División RFEF).
- Đội hình Pontevedra có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Pontevedra có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 28,3, tổng giá trị 4,0 triệu €; đắt giá nhất là Bob Murphy Omoregbe (tiền đạo, 350 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Pontevedra?
- HLV trưởng là Rubén Domínguez (ESP, 39 tuổi); sân nhà Estadio Municipal de Pasarón tại Pontevedra, sức chứa 12.000 chỗ.
- Thành tích Pontevedra mùa này tại Spanish Primera División RFEF?
- Tại Spanish Primera División RFEF, Pontevedra đã đá 8 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 1,25 bàn ghi/trận); sút 31 lần, 7 trúng đích; chuyền chính xác 71%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:35 22/10/2026 (giờ Việt Nam).