Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jerin Ramos

PontevedraTiền vệCPV
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Jerin Ramos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Pontevedra.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—844260002076%58%305,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 5,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/223 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/48 (58%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jerin Ramos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 1-0900010118/3622/4—6,50
11/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Merida ADB 1-2450000035/4100/2—6,40
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Racing de FerrolB 0-2270000015/1912/3—6,00
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs PonferradinaH 1-130000005/813/8V5,90
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ UD LogronesH 1-1310000034/3601/2—6,30
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Athletic Bilbao BB 1-3450000012/1679/9—7,10
05/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 4-1900000039/4958/11V7,40
29/08/2026Spanish Primera División RFEF@ Real AvilesT 1-0680010013/1803/9V—
03/05/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 2-2900011156/6824/9V—

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20222625 nghìn €
28/12/20222650 nghìn €
29/06/20232750 nghìn €
12/10/202327100 nghìn €
19/12/202327150 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
17/12/202428200 nghìn €
24/06/202529200 nghìn €
29/12/202529250 nghìn €
22/06/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Ourense CFPontevedraChuyển nhượng—
06/10/2020Rayo CantabriaOurense CFChuyển nhượng—
16/07/2017Deportivo Rayo Cantabria (- 2018)Rayo CantabriaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com