
Jerin Ramos là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Pontevedra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 426 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 76% | 58% | 3 | 0 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/223 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/39 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/48 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/36 | 2 | 2/4 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/8 | V | 5,90 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 7 | 9/9 | — | 7,10 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/49 | 5 | 8/11 | V | 7,40 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Aviles | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/9 | V | — |
| 03/05/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 56/68 | 2 | 4/9 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Ourense CF | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2020 | Rayo Cantabria | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Deportivo Rayo Cantabria (- 2018) | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực38