
Sigurdur Hallsson là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Merida AD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 190 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 53% | 50% | 0 | 0 | 4,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 4,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/32 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/26 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 7,30 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 2-0 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 7,50 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 3-5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | 7/11 | — | 6,20 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 4/10 | — | — |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 07/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Hafnarfjordur | Merida AD | Hết hạn mượn 0.172M € | 172 nghìn € |
| 17/03/2024 | KR Reykjavik | Hafnarfjordur | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2022 | Grindavik | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2018 | GG Grindavik | Grindavik | Cho mượn | — |
| 23/07/2018 | Grindavik | GG Grindavik | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2015 | UMF Grindavik U19 | Grindavik | Chuyển nhượng | — |