
Martín Solar là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Merida AD.
Tiểu sử Martín Solar
Martín Solar là tiền vệ của Merida AD, mang quốc tịch Spain và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 30/01/2000. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân, với 500 phút thi đấu và điểm trung bình 5,42. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
500Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 500 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 78% | 50% | 1 | 1 | 5,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 500 phút · điểm TB 5,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 211/269 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/23 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 65/73 | 1 | 1/8 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 3 | 7/13 | V | 6,90 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 3-5 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/36 | 2 | 5/10 | — | 7,00 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | B 3-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 4/10 | Đ | 5,09 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/55 | 0 | 8/9 | — | — |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 23/32 | 0 | 3/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực30