
Bob Murphy Omoregbe là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Pontevedra.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 44% | 0 | 0 | 2,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 2,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Merida AD | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/4 | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Racing de Ferrol | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | — |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Ponferradina | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ UD Logrones | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Athletic Bilbao B | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Arenas Club de Getxo | T 4-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,27 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | SCU Torreense | Pontevedra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Novi Pazar | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Milan Futuro | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sestri Levante | Milan Futuro | Cho mượn | — |
| 08/01/2024 | AC Milan U20 | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | US Fiorenzuola | AC Milan U20 | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | AC Milan U20 | US Fiorenzuola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sassari Torres | AC Milan U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | AC Milan U20 | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | Borgosesia Calcio | AC Milan U20 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | Borgosesia Youth | Borgosesia Calcio | Chuyển nhượng | — |