Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sofiane El Ftouhi

Merida ADTiền đạoFRA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sofiane El Ftouhi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8544840212570%44%206,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/104 (70%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/68 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 25
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sofiane El Ftouhi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 4-0680110216/2318/10—7,90
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraT 2-1721022111/1514/10—7,60
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 2-066010039/1412/10—7,30
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 3-545104137/1014/8V8,10
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1900000113/1814/8—6,50
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesB 3-4691031012/1403/8—7,30
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 0-116000002/403/7V6,30
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 1-022102103/602/7V—
21/03/2026Spanish Primera División RFEF@ Athletic Bilbao BH 1-18100220—02/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2023: —2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/202322—
25/03/202423100 nghìn €
23/06/202423100 nghìn €
17/12/202423100 nghìn €
24/06/202524150 nghìn €
29/12/202524150 nghìn €
22/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026UD IbizaMerida ADChuyển nhượng—
26/07/2025AD CeutaUD IbizaChuyển nhượng—
29/06/2025Atletico SanluquenoAD CeutaCho mượn—
02/02/2025AD CeutaAtletico SanluquenoChuyển nhượng—
31/12/2023AD Ceuta FC BAD CeutaChuyển nhượng—
21/08/2023Nancy IIAD Ceuta FC BChuyển nhượng—
30/06/2022Nîmes Olympique BNancy IIChuyển nhượng—
30/06/2018Nîmes Olympique U19Nîmes Olympique BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com