
Sofiane El Ftouhi là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Merida AD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
448Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 448 | 4 | 0 | 2 | 12 | 5 | 70% | 44% | 2 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/104 (70%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Arenas Club de Getxo | T 4-0 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/23 | 1 | 8/10 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 4/10 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 2-0 | 66 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 9/14 | 1 | 2/10 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 3-5 | 45 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7/10 | 1 | 4/8 | V | 8,10 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 4/8 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | B 3-4 | 69 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 3/8 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/7 | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 22 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 2/7 | V | — |
| 21/03/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Athletic Bilbao B | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 22 | — |
| 25/03/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | UD Ibiza | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2025 | AD Ceuta | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Atletico Sanluqueno | AD Ceuta | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | AD Ceuta | Atletico Sanluqueno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | AD Ceuta FC B | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Nancy II | AD Ceuta FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Nîmes Olympique B | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nîmes Olympique U19 | Nîmes Olympique B | Chuyển nhượng | — |