Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Jay

Merida ADHậu vệESP
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alejandro Jay là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
551Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—765511014173%53%005,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/168 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
8/31 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
2
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Jay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraT 2-111000002/312/4—6,40
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 2-0900000011/1423/4—6,90
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 3-5900010121/2636/10—6,40
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1900010037/4212/9—6,30
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesB 3-4901121127/3857/9—8,19
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 0-1900000014/2814/7—6,10
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 1-0900000212/1711/4——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20211950 nghìn €
29/12/20211950 nghìn €
28/06/202219150 nghìn €
28/12/202220150 nghìn €
29/06/202320150 nghìn €
19/12/202321150 nghìn €
23/06/202421150 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
24/06/202522150 nghìn €
21/12/202523250 nghìn €
17/03/202623200 nghìn €
22/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CE EuropaMerida ADChuyển nhượng—
01/02/2026Alaves BCE EuropaChuyển nhượng—
31/01/2026NK Istra 1961Alaves BCho mượn—
10/07/2025Alaves BNK Istra 1961Chuyển nhượng—
13/07/2024Real Zaragoza Deportivo AragonAlaves BChuyển nhượng—
29/06/2022SD TarazonaReal Zaragoza Deportivo AragonCho mượn—
21/07/2021Real Zaragoza Deportivo AragonSD TarazonaChuyển nhượng—
30/06/2021Real Zaragoza U19Real Zaragoza Deportivo AragonChuyển nhượng—
30/06/2019EM El Olivar U19Real Zaragoza U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Real Zaragoza YouthEM El Olivar U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com