Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alejandro Barbudo Lorenzo

Merida ADHậu vệESP
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alejandro Barbudo Lorenzo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Merida AD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
307Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—643070013085%35%103,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/95 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/12 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/28 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alejandro Barbudo Lorenzo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Arenas Club de GetxoT 4-0680120128/2900/3—6,60
11/10/2026Spanish Primera División RFEF@ PontevedraT 2-1710010015/1825/9V6,90
04/10/2026Spanish Primera División RFEFvs CacerenoT 2-02000003/301/2——
27/09/2026Spanish Primera División RFEFvs UD LogronesB 3-5dự bị00000—0———
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ PonferradinaB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEFvs MirandesB 3-42000003/500/1——
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Cultural LeonesaB 0-1740000014/1501/3—6,30
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Deportivo La Coruna BT 1-0900000018/2513/10——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20212050 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
20/03/202220200 nghìn €
28/06/202221250 nghìn €
25/09/202221200 nghìn €
28/12/202221200 nghìn €
13/06/202322500 nghìn €
19/12/202322500 nghìn €
23/06/202423500 nghìn €
13/10/202423300 nghìn €
17/12/202423300 nghìn €
24/06/202524250 nghìn €
29/12/202524250 nghìn €
22/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026Antequera CFMerida ADChuyển nhượng—
01/07/2025FuenlabradaAntequera CFChuyển nhượng—
29/08/2024MirandesFuenlabradaChuyển nhượng—
28/07/2022AD AlcorconMirandesChuyển nhượng—
29/06/2022Real UnionAD AlcorconCho mượn—
09/07/2021AD AlcorconReal UnionChuyển nhượng—
30/06/2021AD Alcorcón BAD AlcorconChuyển nhượng—
30/06/2020AD Alcorcón U19AD Alcorcón BChuyển nhượng—
30/06/2018AD Alcorcón YouthAD Alcorcón U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com