Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ander Vidorreta

PontevedraTiền vệESP
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ander Vidorreta là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Pontevedra.

Tiểu sử Ander Vidorreta

Ander Vidorreta là tiền vệ người Spain, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Pontevedra. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận với tổng 720 phút thi đấu tại giải Spanish Primera División RFEF. Chiều cao 188 cm, cân nặng 75 kg, và chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € (2024), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—8872000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/201922100 nghìn €
19/12/201922200 nghìn €
22/07/202023200 nghìn €
07/10/202023200 nghìn €
06/01/202123200 nghìn €
29/06/202123200 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
28/06/202224300 nghìn €
28/12/202225300 nghìn €
29/06/202325300 nghìn €
19/12/202326300 nghìn €
23/06/202426300 nghìn €
17/12/202427300 nghìn €
24/06/202527250 nghìn €
29/12/202528250 nghìn €
22/06/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com