
daniel sandoval là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Merida AD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
338Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 338 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 64% | 29% | 1 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/78 (64%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/44 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Pontevedra | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Cacereno | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/19 | 4 | 5/12 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Logrones | B 3-5 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/24 | 1 | 4/11 | V | 9,00 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Mirandes | B 3-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/3 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cultural Leonesa | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 0/6 | — | 6,00 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Deportivo La Coruna B | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | 26 | — |
| 20/07/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/09/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GKS Tychy | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | KS Wieczysta Krakow | GKS Tychy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Merida AD | KS Wieczysta Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2022 | SD Logrones | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Real Oviedo Vetusta | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Real Murcia | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | UD Levante B | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Real Oviedo Vetusta | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Real Oviedo U19 | Real Oviedo Vetusta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Oviedo Youth | Real Oviedo U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Roces U19 | Real Oviedo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật55
- Tư duy75
- Sức mạnh36
- Thể lực32