- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Stade Georges Lefevre, Paris · Trọng tài: Alexandra Collin · Nắng 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.00 / 1.23
OL Lyonnes (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Paris Saint Germain (nữ).
Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) 0-4 — Ligue 1 (nữ) 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ Melchie Dumornaykiến tạo: Selma Bacha -
39'
0 - 2 ⚽ Marie-Antoinette Katotokiến tạo: Jule Brand - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Jackie Groenenthay Florianne Jourde 45'
- 🔁 Jade Le Guillythay IIsabela Chagas 45'
- 🔁 O. Szperkowskathay Katarzyna Kiedrzynek 45'
- 🟨 Paulo César 47'
-
48'
0 - 3 ⚽ Vicki Bechokiến tạo: Salma Paralluelo - 🟨 Sakina Karchaoui 54'
- 🔁 Léa-Laëtitia Morissaintthay Marie Estella Lafontaine 58'
-
59'
0 - 4 ⚽ Salma Paralluelokiến tạo: Wendie Renard - 60' 🔁 Ada Hegerbergthay Marie-Antoinette Katoto
- 60' 🔁 Julie Swierotthay Lily Yohannes
- 60' 🔁 Korbin Rose Albertthay Vicki Becho
- 64' 🔁 Tabitha Chawingathay Salma Paralluelo
- 75' 🔁 Ingrid Syrstad Engenthay Wendie Renard
- 🔁 Vitória Yayathay Jennifer Onyi Echegini 80'
- 90' 🟨 Damaris Egurrola
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 23Tổng cú sút19
- 0Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm14
- 2Sút bị chặn3
- 3Phạt góc7
- 23Tấn công nguy hiểm58
- 73Tấn công138
- 346Chuyền692
- 269Chuyền chính xác622
- 2Chuyền then chốt6
- 6Chuyền dài10
- 11Rê bóng22
- 22Tạt bóng13
- 49Tranh chấp44
- 26Tắc bóng9
- 48Cản phá32
- 3Cứu thua14
- 13Phạm lỗi7
- 16Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain (nữ) ép sân · cột hướng xuống: OL Lyonnes (nữ) ép sân. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát thế trận 28% thời gian, OL Lyonnes (nữ) 67%.
Paris Saint Germain (nữ)OL Lyonnes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 5.42 |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ | 6.0 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 5.87 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 5.49 |
| 29 | Griedge Mbock Bathy | Hậu vệ | 6.31 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.4 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 5.58 |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ | 6.2 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 5.83 |
| 30 | Emilie Libakken Østerås | Tiền vệ | 6.03 |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo | 6.49 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 77 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 14 | Jackie Groenen | Tiền vệ |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 16 | O. Szperkowska | Thủ môn |
OL Lyonnes (nữ) · HLV Jonatan Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn | 6.61 |
| 3 | Wendie Renard © | Hậu vệ | 7.73 |
| 4 | Selma Bacha | Hậu vệ | 8.01 |
| 26 | Wassa Sangare | Hậu vệ | 7.46 |
| 29 | Jule Brand | Hậu vệ | 7.6 |
| 6 | Melchie Dumornay | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Vicki Becho | Tiền vệ | 8.18 |
| 13 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Lily Yohannes | Tiền vệ | 6.85 |
| 77 | Salma Paralluelo | Tiền vệ | 9.0 |
| 9 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo | 7.85 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Tabitha Chawinga | Tiền đạo |
| 1 | Christiane Endler | Thủ môn |
| 31 | Liana Joseph | Tiền đạo |
| 12 | Ashley Lawrence | Hậu vệ |
| 8 | Korbin Rose Albert | Tiền vệ |
| 14 | Ada Hegerberg | Tiền đạo |
| 24 | Julie Swierot | Tiền vệ |
| 10 | Inès Benyahia | Tiền vệ |
| 15 | Ingrid Syrstad Engen | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.00 | 1.23 | 67.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 5.90 | 1.13 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | FRA Coupe de Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–4 |
| 15/03/2026 | FRA LC W | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 |
| 01/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–1 |
| 28/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 6–1 |
| 17/05/2025 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 3–0 |
| 19/01/2025 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–2 |
| 03/11/2024 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–0 |
| 18/05/2024 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–1 |
| 28/04/2024 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–2 |
| 21/04/2024 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 3–2 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–3 | T |
| 02/10/2026 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Oud Heverlee Leuven (nữ) | 5–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Real Madrid (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | T |
OL Lyonnes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Toulouse (nữ) | 5–0 | T |
| 01/10/2026 | UEFA Women's Champions League | OL Lyonnes (nữ) – Chelsea FC (nữ) | 0–0 | H |
| 23/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Servette (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–8 | T |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–8 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 7–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Georges Lefevre (Paris).
- Kết quả Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) là bao nhiêu?
- OL Lyonnes (nữ) thắng Paris Saint Germain (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain (nữ) thắng 4, hòa 3, OL Lyonnes (nữ) thắng 23. Lần gần nhất ngày 10/05/2026 (FRA Coupe de Feminine) Paris Saint Germain (nữ) 1-4 OL Lyonnes (nữ).
- Phong độ Paris Saint Germain (nữ) và OL Lyonnes (nữ) trước trận?
- Paris Saint Germain (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); OL Lyonnes (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain (nữ) vs OL Lyonnes (nữ)?
- Paris Saint Germain (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, OL Lyonnes (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:51 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

