- Phạt góc1 – 9
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stade de Geneve, Geneva · Trọng tài: Michaela Pachtova · Nắng 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.90 / 1.24
OL Lyonnes (nữ) thắng 8-0 ngay trên sân của Servette (nữ).
Servette (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) 0-8 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 23/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
8'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Laia Balleste -
28'
0 - 2 ⚽ Marie-Antoinette Katotokiến tạo: Melchie Dumornay - 🟨 A. Muratović 30'
-
40'
0 - 3 ⚽ Marie-Antoinette Katotokiến tạo: Ada Hegerberg -
46+1'
0 - 4 ⚽ Melchie Dumornaykiến tạo: Salma Paralluelo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
0 - 5 ⚽ Marie-Antoinette Katotokiến tạo: Lily Yohannes -
54'
0 - 6 ⚽ Melchie Dumornay - 🟨 Daïna Bourma 65'
- 65' 🔁 Caroline Weirthay Marie-Antoinette Katoto
- 65' 🔁 Inès Benyahiathay Melchie Dumornay
- 66' 🔁 Tabitha Chawingathay Ada Hegerberg
-
68'
0 - 7 ⚽ (phản lưới) magdalena sobal - 🔁 Paola Hernándezthay Nataša Andonova 72'
- 🔁 Asun Martínezthay Joana Marchão 72'
- 🔁 Paula Serrano Castañothay A. Muratović 72'
- 72' 🔁 Liana Josephthay Lily Yohannes
- 72' 🔁 Jule Brandthay Selma Bacha
- 🟨 Meriame Terchoun 74'
- 🔁 garance neinthay Meriame Terchoun 82'
-
89'
0 - 8 ⚽ Inès Benyahiakiến tạo: Caroline Weir - 🔁 Mickäella Cardiathay magdalena sobal 90'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 24%Kiểm soát bóng76%
- 19Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích9
- 0Sút không trúng đích14
- 1Sút trong vòng cấm31
- 0Sút bị chặn8
- 1Phạt góc9
- 11Tấn công nguy hiểm83
- 39Tấn công139
- 195Chuyền694
- 105Chuyền chính xác613
- 1Chuyền then chốt12
- 1Chuyền dài24
- 3Rê bóng31
- 12Tạt bóng10
- 35Tranh chấp50
- 36Tắc bóng8
- 64Cản phá26
- 10Cứu thua9
- 3Phạm lỗi6
- 9Bị phạm lỗi20
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-4, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 8.5 bàn. OL Lyonnes (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Servette (nữ) ép sân · cột hướng xuống: OL Lyonnes (nữ) ép sân. Servette (nữ) kiểm soát thế trận 9% thời gian, OL Lyonnes (nữ) 85%.
Servette (nữ)OL Lyonnes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Servette (nữ) · HLV Cristian Toro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Jacintha·Weimar | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Daïna Bourma © | Hậu vệ | 5.2 |
| 14 | Laia Balleste | Hậu vệ | 4.29 |
| 28 | Noémie Carage | Hậu vệ | 5.78 |
| 78 | Bénédicte Simon | Hậu vệ | 5.34 |
| 7 | Nataša Andonova | Tiền vệ | 5.41 |
| 21 | Laura Strik | Tiền vệ | 4.42 |
| 23 | A. Muratović | Tiền vệ | 5.66 |
| 24 | Joana Marchão | Tiền vệ | 6.21 |
| 25 | Meriame Terchoun | Tiền vệ | 5.71 |
| 11 | magdalena sobal | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | garance nein | Tiền đạo |
| 12 | Mickäella Cardia | Tiền đạo |
| 6 | Paola Hernández | Tiền vệ |
| 10 | Ghoutia Karchouni | Tiền vệ |
| 30 | Manon Le Page | Thủ môn |
| 8 | Asun Martínez | Tiền đạo |
| 19 | Paula Serrano Castaño | Tiền vệ |
| 20 | Chiara Wallin | Hậu vệ |
| 64 | Stefanie da Eira | Tiền đạo |
OL Lyonnes (nữ) · HLV Jonatan Giráldez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Maria Luisa Grohs | Thủ môn | 6.82 |
| 12 | Ashley Lawrence | Hậu vệ | 7.16 |
| 15 | Ingrid Syrstad Engen | Hậu vệ | 6.68 |
| 33 | Tarciane Karen Dos Santos de Lima | Hậu vệ | 6.67 |
| 4 | Selma Bacha | Tiền vệ | 7.0 |
| 13 | Damaris Egurrola | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Lily Yohannes | Tiền vệ | 7.44 |
| 77 | Salma Paralluelo | Tiền vệ | 7.7 |
| 6 | Melchie Dumornay | Tiền đạo | 9.56 |
| 9 | Marie-Antoinette Katoto | Tiền đạo | 9.73 |
| 14 | Ada Hegerberg © | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Vicki Becho | Tiền đạo |
| 10 | Inès Benyahia | Tiền vệ |
| 29 | Jule Brand | Tiền đạo |
| 11 | Tabitha Chawinga | Tiền đạo |
| 1 | Christiane Endler | Thủ môn |
| 17 | Maissa Fathallah | Tiền vệ |
| 31 | Liana Joseph | Tiền đạo |
| 3 | Wendie Renard | Hậu vệ |
| 26 | Wassa Sangare | Hậu vệ |
| 8 | Korbin Rose Albert | Tiền vệ |
| 24 | Julie Swierot | Tiền vệ |
| 23 | Caroline Weir | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.90 | 1.24 | 67.00 | 34 | 1.00 | 8.5 | 5.75 | 1.14 | 10.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -9.5 | 1.90 | 1.90 | 19:05 23/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/08/2025 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Servette (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Servette (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – FC Zurich (nữ) | 0–0 | H |
| 12/09/2026 | SWI Women's Division 1 | Rapperswil Jona (nữ) – Servette (nữ) | 1–2 | T |
| 09/09/2026 | SWI Women's Division 1 | Servette (nữ) – Yverdon (nữ) | 3–2 | T |
| 06/09/2026 | SWI Women's Division 1 | Grasshopper (nữ) – Servette (nữ) | 1–3 | T |
| 02/09/2026 | UEFA Women's Champions League | Servette (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 3–0 | T |
OL Lyonnes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–8 | T |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Paris FC (nữ) | 7–1 | T |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Fleury 91 (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–7 | T |
| 29/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – London City Lionesses (nữ) | 4–0 | T |
| 21/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Aston Villa (nữ) | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Servette (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Servette (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 23/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade de Geneve (Geneva).
- Kết quả Servette (nữ) vs OL Lyonnes (nữ) là bao nhiêu?
- OL Lyonnes (nữ) thắng Servette (nữ) 8-0 trên sân khách; hiệp một 0-4.
- Phong độ Servette (nữ) và OL Lyonnes (nữ) trước trận?
- Servette (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); OL Lyonnes (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Servette (nữ) vs OL Lyonnes (nữ)?
- Servette (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, OL Lyonnes (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:43 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

