
Inès Benyahia là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
209Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,29Bàn/90 phút
69Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 184 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 84% | 54% | 0 | 0 | 7,76 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 0% | 0 | 0 | 8,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 184 phút · điểm TB 7,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/91 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 8,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 46/55 | 1 | 2/4 | — | 8,07 |
| 01/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Servette (nữ) | T 8-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/25 | 0 | 0/2 | — | 8,03 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 8-1 | 65 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 21/25 | 1 | 4/7 | — | 8,61 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | T 7-1 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 0 | — | — | 6,61 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Fleury 91 (nữ) | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Arsenal (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | T 4-0 | 61 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 31/38 | 1 | 4/4 | — | 7,70 |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh32
- Thể lực45