- Phạt góc8 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
Sân La Maladiere, Neuchatel · Trọng tài: Deborah Anex · Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Neuchatel Xamax chấp 0.25 · 4.00 / 1.23
FC Rapperswil-Jona thắng 3-0 ngay trên sân của Neuchatel Xamax.
Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona 0-3 — Hạng 2 Thụy Sĩ 19/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Romain Bayard 3'
-
6'
0 - 1 ⚽ Noa-Grace Mupemba -
28'
0 - 2 ⚽ Noa-Grace Mupembakiến tạo: Yannis ryter - 39' 🟨 Yannis ryter
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 jonathan donno dethay Liridon Mulaj 46'
- 46' 🔁 Ruben pousathay Guillermo Padula
-
50'
0 - 3 ⚽ Noa-Grace Mupembakiến tạo: Evann senaya - 🔁 altin azemithay Nikola Gjorgjev 58'
- 64' 🔁 Evan rossierthay Yannis ryter
- 🟨 Dind Noubarassem 65'
- 🔁 Léo Seydouxthay Dind Noubarassem 69'
- 72' 🔁 Axel Bakayokothay Evann senaya
- 72' 🔁 Ismajl·Bekathay Noa-Grace Mupemba
- 74' 🟨 Salifou Diarrassouba
- 🔁 Diogo Rafael Mendes Carracothay Romain Bayard 76'
- 🔁 Loic Veyathay Ibrahima Keita 76'
- 86' 🔁 Ilija Maslarovthay Alexis Charveys
- 86' 🟨 Alan Omerovic
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 14Tổng cú sút20
- 2Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích4
- 21Sút trong vòng cấm10
- 8Sút bị chặn2
- 8Phạt góc1
- 94Tấn công nguy hiểm26
- 134Tấn công77
- 557Chuyền328
- 495Chuyền chính xác260
- 12Chuyền then chốt0
- 15Chuyền dài7
- 34Rê bóng5
- 48Tạt bóng35
- 53Tranh chấp62
- 11Tắc bóng36
- 62Cản phá68
- 7Cứu thua10
- 9Phạm lỗi9
- 23Bị phạm lỗi17
- 1Việt vị3
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Neuchatel Xamax chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.00 / 1.23. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Neuchatel Xamax kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Neuchatel Xamax ép sân · cột hướng xuống: FC Rapperswil-Jona ép sân. Neuchatel Xamax kiểm soát thế trận 71% thời gian, FC Rapperswil-Jona 24%.
Neuchatel XamaxFC Rapperswil-Jona| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Neuchatel Xamax · HLV Bruno Berner
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngawi Anthony Mossi | Thủ môn | 5.8 |
| 3 | jonathan fontana | Hậu vệ | 7.1 |
| 5 | Niklas Gunnarsson | Hậu vệ | 7.8 |
| 21 | Leon Bergsma | Hậu vệ | 7.8 |
| 8 | Romain Bayard © | Tiền vệ | 6.3 |
| 28 | Nikola Gjorgjev | Tiền vệ | 6.6 |
| 70 | Badara Diomandé | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Liridon Mulaj | Tiền đạo | 7.4 |
| 24 | Ibrahima Keita | Tiền đạo | 7.9 |
| 32 | Peter Ambrose | Tiền đạo | 5.9 |
| 25 | Dind Noubarassem | Không rõ | 6.5 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | altin azemi | Tiền vệ |
| 41 | Adonis Bourezak | Hậu vệ |
| 81 | Diogo Carraco | Tiền vệ |
| 18 | jonathan donno de | Tiền đạo |
| 7 | Mickael Facchinetti | Hậu vệ |
| 77 | yuri peverelli | Không rõ |
| 16 | Léo Seydoux | Hậu vệ |
| 40 | Loic Veya | Không rõ |
| 23 | Jean Mayasi | Thủ môn |
FC Rapperswil-Jona · HLV Selcuk Sasivari
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 7.6 |
| 3 | Bruno Ferreira Morgado | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Guillermo Padula | Hậu vệ | 6.5 |
| 28 | joseph ambassa | Hậu vệ | 7.7 |
| 37 | William Le Pogam © | Hậu vệ | 7.1 |
| 7 | Yannis ryter | Tiền vệ | 7.8 |
| 8 | Valon Hamdiu | Tiền vệ | 8.0 |
| 10 | Salifou Diarrassouba | Tiền vệ | 6.2 |
| 26 | Alexis Charveys | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Noa-Grace Mupemba | Tiền đạo | 9.5 |
| 20 | Evann senaya | Tiền đạo | 6.8 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Malík Deme | Tiền đạo |
| 5 | Adrian Durrer | Tiền vệ |
| 1 | Cyrill Emch | Thủ môn |
| 22 | Ilija Maslarov | Tiền vệ |
| 49 | Davide Muzzi | Tiền đạo |
| 23 | Ruben pousa | Hậu vệ |
| 11 | Evan rossier | Tiền đạo |
| 4 | Ismajl·Beka | Hậu vệ |
| 93 | Axel Bakayoko | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Neuchatel Xamax | Vincent Nvendo | Chấn thương | Unknown Injury |
| FC Rapperswil-Jona | Lorik Emini | Chấn thương | Unknown Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 4.00 | 1.23 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 5.75 | 1.14 | 8.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Neuchatel Xamax | 2–3 |
| 15/03/2026 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – FC Rapperswil-Jona | 3–2 |
| 25/10/2025 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – FC Rapperswil-Jona | 2–1 |
| 27/09/2025 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Neuchatel Xamax | 1–3 |
| 04/06/2023 | SWI Divison 1 | Neuchatel Xamax – FC Rapperswil-Jona | 3–0 |
| 01/06/2023 | SWI Divison 1 | FC Rapperswil-Jona – Neuchatel Xamax | 1–3 |
| 19/05/2018 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Neuchatel Xamax | 0–1 |
| 01/04/2018 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – FC Rapperswil-Jona | 1–0 |
| 19/11/2017 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Neuchatel Xamax | 2–2 |
| 29/08/2017 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – FC Rapperswil-Jona | 2–0 |
Phong độ gần đây
Neuchatel Xamax
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | SWI Challenge League | Stade Nyonnais – Neuchatel Xamax | 1–3 | T |
| 05/09/2026 | SWI Challenge League | Winterthur – Neuchatel Xamax | 4–0 | B |
| 02/09/2026 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Yverdon | 1–2 | B |
| 29/08/2026 | SWI Challenge League | Aarau – Neuchatel Xamax | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | SWI Challenge League | Neuchatel Xamax – Stade Ouchy | 1–2 | B |
FC Rapperswil-Jona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Yverdon | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | SWI Challenge League | Aarau – FC Rapperswil-Jona | 3–2 | B |
| 02/09/2026 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Kriens | 1–1 | H |
| 29/08/2026 | SWI Challenge League | Etoile Carouge – FC Rapperswil-Jona | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | SWI Challenge League | FC Rapperswil-Jona – Winterthur | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona thuộc Hạng 2 Thụy Sĩ, Vòng 9 đã diễn ra lúc 00:30 ngày 19/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân La Maladiere (Neuchatel).
- Kết quả Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona là bao nhiêu?
- FC Rapperswil-Jona thắng Neuchatel Xamax 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Kèo Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Neuchatel Xamax chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.00 / 1.23; tài xỉu 3.5 bàn; tài xỉu phạt góc 8.5 quả; kèo 1x2 67.00 – 51 – 1.00 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Neuchatel Xamax thắng 9, hòa 1, FC Rapperswil-Jona thắng 0. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (SWI Challenge League) FC Rapperswil-Jona 2-3 Neuchatel Xamax.
- Phong độ Neuchatel Xamax và FC Rapperswil-Jona trước trận?
- Neuchatel Xamax: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLLD); FC Rapperswil-Jona: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLDLLW).
- Đội hình xuất phát Neuchatel Xamax vs FC Rapperswil-Jona?
- Neuchatel Xamax ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, FC Rapperswil-Jona dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:17 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

