Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahima Keita

Neuchatel XamaxTiền đạoFRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ibrahima Keita là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—773640028179%33%004,84
Switzerland Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 364 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/87 (79%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
6/13 (46%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/48 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahima Keita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-0790200312/1715/12—7,50
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3760030419/2409/11—7,90
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-129012018/1101/4—7,20
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2900010012/1501/11—5,09
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-0900021318/2000/10—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: —2024: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20222050 nghìn €
03/10/202220—
01/12/20242375 nghìn €
03/08/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Vendée Foot Club La Roche-sur-YonNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
27/01/2025Paris 13 AtleticoVendée Foot Club La Roche-sur-YonChuyển nhượng—
05/07/2024Vendée Foot Club La Roche-sur-YonParis 13 AtleticoChuyển nhượng—
16/07/2023BoulogneVendée Foot Club La Roche-sur-YonChuyển nhượng—
30/06/2022Amiens SC IIBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2020Amiens U19Amiens SC IIChuyển nhượng—
30/06/2019US Torcy U19Amiens U19Chuyển nhượng—
30/06/2018AS Jeunesse Aubervilliers U17US Torcy U19Chuyển nhượng—
30/06/2017CO Vincennes U17AS Jeunesse Aubervilliers U17Chuyển nhượng—
30/06/2016CO Vincennes JugendCO Vincennes U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com