
Peter Ambrose là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 553 | 3 | 0 | 0 | 15 | 6 | 77% | 31% | 1 | 0 | 6,50 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/118 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/82 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 6/17 | — | 6,20 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/19 | 1 | 4/13 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 20/24 | 2 | 3/8 | — | 8,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 3/10 | — | 5,70 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 72 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 0 | 1/7 | V | 6,80 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/11 | — | 6,13 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | 6/16 | — | 6,00 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,26 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Aberdeen F.C. | Neuchatel Xamax | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 29/06/2026 | Diosgyor VTK | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 02/02/2026 | Aberdeen F.C. | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ujpest FC | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 02/11/2022 | Free Player | Ujpest FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Balikesirspor | Free Player | Trở lại | — |
| 05/01/2022 | Balikesirspor U19 | Balikesirspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2021 | John Utaka Academy | Balikesirspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật39
- Tư duy54
- Sức mạnh33
- Thể lực49