Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peter Ambrose

Neuchatel XamaxTiền đạoNGR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Peter Ambrose là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
643Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—7755330015677%31%106,50
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/118 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/82 (31%)
Không chiến thắng / thua
15 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peter Ambrose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-0790010013/1806/17—6,20
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3900052115/1914/13—5,90
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-1902042120/2423/8—8,80
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-4780000010/1303/10—5,70
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 1-272102208/1201/7V6,80
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 1-2730010011/1403/11—6,13
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2710020014/1806/16—6,00
11/04/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCB 1-313000001/100/2—6,26
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungary@ NyiregyhazaB 1-327000003/501/7—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20221925 nghìn €
16/03/20221950 nghìn €
09/06/202220100 nghìn €
21/02/202320100 nghìn €
06/06/202320125 nghìn €
21/12/202321325 nghìn €
22/05/202421400 nghìn €
02/12/202422400 nghìn €
16/06/202523400 nghìn €
09/12/202523400 nghìn €
18/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Aberdeen F.C.Neuchatel XamaxHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
29/06/2026Diosgyor VTKAberdeen F.C.Cho mượn—
02/02/2026Aberdeen F.C.Diosgyor VTKChuyển nhượng—
30/06/2024Ujpest FCAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
02/11/2022Free PlayerUjpest FCChuyển nhượng—
30/06/2022BalikesirsporFree PlayerTrở lại—
05/01/2022Balikesirspor U19BalikesirsporChuyển nhượng—
10/03/2021John Utaka AcademyBalikesirspor U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com