
Nikola Gjorgjev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
668Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
668Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 488 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 31% | 0 | 0 | 6,45 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 488 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/232 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/35 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 22
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/36 | 0 | 0/5 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 2/6 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 3 | 4/8 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Winterthur | B 0-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 1-2 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 3/6 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/44 | 0 | 1/5 | — | 6,64 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 2 | 2/4 | — | 6,39 |
| 23/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/04/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/06/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/07/2016 | 18 | 750 nghìn € |
| 18/10/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/07/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 16/01/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/10/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/07/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/01/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 550 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 23/06/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | SC Farense | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Aarau | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Grasshopper | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Schaffhausen | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | Grasshopper | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Aarau | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 14/02/2018 | Grasshopper | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | FC Twente Enschede | Grasshopper | Cho mượn | — |
| 08/07/2017 | Grasshopper | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Grasshopper U18 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Grasshopper Club Zürich U16 | Grasshopper U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực43