
jonathan donno de là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.
Tiểu sử jonathan donno de
jonathan donno de là tiền đạo 24 tuổi, quốc tịch Switzerland, hiện thi đấu cho Neuchatel Xamax. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận tại Hạng 2 Thụy Sĩ, tổng cộng 91 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2025). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 18/08/2026, từ Vaduz sang Neuchatel Xamax, và cầu thủ thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2019 | 17 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/10/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2026 | Vaduz | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Biel-Bienne 1896 | Vaduz | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | BSC Young Boys U21 | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | BSC Young Boys U16 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |