Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valon Hamdiu

FC Rapperswil-JonaTiền vệSUI
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Valon Hamdiu là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.

Tiểu sử Valon Hamdiu

Valon Hamdiu là tiền vệ người Thụy Sĩ, 28 tuổi, thi đấu cho FC Rapperswil-Jona. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Hạng 2 Thụy Sĩ với 442 phút thi đấu và điểm trung bình 6,45. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 500 nghìn € vào năm 2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Septemvri Sofia đến FC Rapperswil-Jona vào 03/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
530Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—754420005386%42%306,45
Switzerland Cup2026-2027—118800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/229 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 17
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 88 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valon Hamdiu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-3900000064/7100/6V5,80
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 3-0900000235/4127/11—8,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonT 2-0900010121/2513/5—6,50
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 2-3750011020/2611/2V6,30
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 1-1650032131/3402/4V6,50
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-2110000115/160——6,14
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-2210000013/1611/5—5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/20171950 nghìn €
07/01/20181950 nghìn €
11/07/20182050 nghìn €
25/01/20192050 nghìn €
05/01/20202150 nghìn €
30/07/202022100 nghìn €
11/01/202122150 nghìn €
20/04/202122200 nghìn €
22/06/202123200 nghìn €
02/01/202223200 nghìn €
07/06/202223200 nghìn €
28/12/202224200 nghìn €
06/06/202324200 nghìn €
18/10/202325300 nghìn €
20/12/202325300 nghìn €
30/05/202425300 nghìn €
22/12/202426250 nghìn €
09/06/202527250 nghìn €
24/09/202527400 nghìn €
18/12/202527500 nghìn €
21/05/202627500 nghìn €
21/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026FK Septemvri SofiaFC Rapperswil-JonaChuyển nhượng—
21/02/2026Free PlayerFK Septemvri SofiaChuyển nhượng—
26/01/2026FC Unirea 2004 SloboziaFree PlayerTrở lại—
30/06/2025BellinzonaFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
29/06/2025SchaffhausenBellinzonaCho mượn—
05/02/2025BellinzonaSchaffhausenChuyển nhượng—
08/09/2024Stade OuchyBellinzonaChuyển nhượng—
30/06/2023SchaffhausenStade OuchyChuyển nhượng—
11/10/2020WinterthurSchaffhausenChuyển nhượng—
30/06/2019FC Winterthur U21WinterthurChuyển nhượng—
30/06/2018FC Wil 1900FC Winterthur U21Chuyển nhượng—
29/06/2018FC St.Gallen U21FC Wil 1900Cho mượn—
25/01/2018FC Wil 1900FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2017FC St.Gallen U21FC Wil 1900Chuyển nhượng—
30/06/2016FCO St. Gallen/Wil U18FC St.Gallen U21Chuyển nhượng—
30/06/2014FC St. Gallen 1879 JugendFCO St. Gallen/Wil U18Chuyển nhượng—
30/06/2013FC Wil 1900 YouthFC St. Gallen 1879 JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy49
  • Sức mạnh51
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com