
FC Rapperswil-Jona
Phong độ: BBTTB
FC Rapperswil-Jona sẽ gặp FC Wil 1900 lúc 00:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Thụy Sĩ.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Andrea Guatelli | Thủ môn | 42 |
| 1 | Cyrill Emch | Thủ môn | 21 |
| 18 | Truniger Janis | Thủ môn | 25 |
| 18 | Alan Omerovic | Thủ môn | 24 |
| 30 | Tomislav Vranjes | Thủ môn | 26 |
| 3 | Bruno Ferreira Morgado | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Ismajl·Beka | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Guillermo Padula | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Ilija Maslarov | Hậu vệ | 19 |
| 28 | joseph ambassa | Hậu vệ | 24 |
| 37 | William Le Pogam | Hậu vệ | 33 |
| 93 | Axel Bakayoko | Hậu vệ | 28 |
| — | Lois Ndema Mbongué | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Adrian Durrer | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Yannis ryter | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Valon Hamdiu | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Salifou Diarrassouba | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Diego Ciccone | Tiền vệ | 39 |
| 22 | Enes Ciftci | Tiền vệ | 29 |
| 26 | Alexis Charveys | Tiền vệ | 27 |
| 31 | Lorik Emini | Tiền vệ | 27 |
| 47 | Malík Deme | Tiền vệ | 21 |
| 70 | Helaku Josué Schmidt | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Eusebio Gomes Bancessi | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Noa-Grace Mupemba | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Evan rossier | Tiền đạo | 23 |
| 13 | Aldo Amendola | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Nicolas·Eberle | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Evann senaya | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Raúl Bobadilla | Tiền đạo | 39 |
| 39 | Simon Fischer | Tiền đạo | 29 |
| 96 | samba so | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Rapperswil-Jona là khi nào?
- FC Rapperswil-Jona gặp FC Wil 1900 trên sân khách lúc 00:30 ngày 24/10/2026, giải Hạng 2 Thụy Sĩ.
- FC Rapperswil-Jona đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Rapperswil-Jona 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua St. Gallen 0-2 (Switzerland Cup).
- Đội hình FC Rapperswil-Jona có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Rapperswil-Jona có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,8, tổng giá trị 4,9 triệu €; đắt giá nhất là Cyrill Emch (thủ môn, 300 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Rapperswil-Jona?
- HLV trưởng là Selcuk Sasivari (SUI, 37 tuổi); sân nhà Stadion Grünfeld tại Rapperswil-Jona, sức chứa 3.000 chỗ.
- FC Rapperswil-Jona có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ FC Rapperswil-Jona hiện vắng mặt: Guillermo Padula, Cyrill Emch.
- Thành tích FC Rapperswil-Jona mùa này tại Hạng 2 Thụy Sĩ?
- Tại Hạng 2 Thụy Sĩ, FC Rapperswil-Jona đã đá 10 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 19 (trung bình 1,50 bàn ghi/trận); sút 79 lần, 29 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:27 23/10/2026 (giờ Việt Nam).