Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bruno Ferreira Morgado

FC Rapperswil-JonaHậu vệSUI
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bruno Ferreira Morgado là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—886390001080%31%106,30
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
239/298 (80%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
23/42 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/41 (31%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bruno Ferreira Morgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 0-3600010025/3100/2—6,00
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxT 3-0900000022/2314/9—6,90
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonT 2-0900000122/2912/5—6,60
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 2-3dự bị00000—0———
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeB 1-2900000139/4900/2—6,50
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-2900000338/5101/8V5,38
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-2690000133/4011/2—6,60
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 2-1900000339/5003/5—7,10
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900B 4-5600000021/2502/8—5,30

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/20141650 nghìn €
14/12/201416150 nghìn €
17/12/201518150 nghìn €
15/07/201618150 nghìn €
19/12/201619150 nghìn €
11/07/201719150 nghìn €
07/01/201820250 nghìn €
23/04/201820250 nghìn €
11/07/201820400 nghìn €
20/01/201921400 nghìn €
14/04/201921400 nghìn €
03/06/201921750 nghìn €
05/01/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
02/01/20212350 nghìn €
11/01/202123200 nghìn €
22/06/202123200 nghìn €
07/06/20222450 nghìn €
28/12/202225100 nghìn €
06/06/202325100 nghìn €
20/12/20232675 nghìn €
27/06/20242675 nghìn €
22/12/202427150 nghìn €
09/06/202527150 nghìn €
01/10/202527200 nghìn €
28/12/202528200 nghìn €
01/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com