
Axel Bakayoko là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
704Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 526 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 80% | 41% | 2 | 0 | 6,43 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/136 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/29 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 178 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 5/8 | — | 7,40 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 2-3 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 5/10 | — | 6,20 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 14/18 | 1 | 4/10 | V | 7,30 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/9 | V | 5,60 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/6 | — | 5,70 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 4-5 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 1/7 | — | 6,30 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 1 | 5/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/01/2020 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 30/07/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/03/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | US Casertana 1908 | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2024 | Tabor Sezana | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2024 | Free player | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2023 | Cheonan City | Free player | Trở lại | — |
| 20/03/2023 | Free player | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crvena Zvezda | Free player | Trở lại | — |
| 10/01/2021 | Inter Milan | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | St. Gallen | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Inter Milan | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Sochaux | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | Inter Milan U19 | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Inter Milan U17 | Inter Milan U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star FC U17 | Inter Milan U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Star FC Jugend | Red Star FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy70
- Sức mạnh33
- Thể lực32