
Alexis Charveys là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
757Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
757Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 667 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 89% | 55% | 2 | 0 | 6,84 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 331/371 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/34 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 2 | 2/2 | — | 7,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 2-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | V | 6,40 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/2 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 36/40 | 4 | 6/14 | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/47 | 1 | 3/4 | — | 6,43 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 2 | 2/2 | V | 6,60 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 3 | 3/6 | — | 8,00 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 4-5 | 86 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 38/44 | 4 | 5/10 | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2024 | 24 | 25 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/02/2025 | Vevey Sports | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Saint-Priest | Vevey Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Clermont Foot II | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Clermont Foot 63 U19 | Clermont Foot II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Annecy U17 | Clermont Foot 63 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Annecy Jugend | FC Annecy U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Annecy-le-Vieux Jugend | FC Annecy Jugend | Chuyển nhượng | — |