Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niklas Gunnarsson

Neuchatel XamaxHậu vệNOR
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Niklas Gunnarsson là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Neuchatel Xamax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
492Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—844020001086%60%105,73
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 5,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
189/219 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
25
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/46 (60%)
Không chiến thắng / thua
23 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niklas Gunnarsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurT 3-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaB 0-3900010064/6906/8—7,80
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisT 3-16000005/50———
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-4900000038/4628/10—6,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 1-22000000/102/2—6,16
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ AarauB 1-2900000041/4716/13—6,79
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Stade OuchyB 1-2900000139/4805/10V5,89
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Etoile CarougeT 1-032000002/301/2—6,60
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Wil 1900T 2-1dự bị00000—0———
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensT 3-2200000—00/1—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20122050 nghìn €
30/06/201221100 nghìn €
28/12/201221300 nghìn €
21/07/201322400 nghìn €
01/01/201422500 nghìn €
06/12/201423500 nghìn €
15/08/201524500 nghìn €
28/11/201524500 nghìn €
26/12/201524500 nghìn €
14/08/201625500 nghìn €
10/12/201625500 nghìn €
19/06/201726500 nghìn €
16/11/201726500 nghìn €
19/06/201827300 nghìn €
15/01/201927400 nghìn €
04/06/201928300 nghìn €
28/12/201928300 nghìn €
30/12/202029300 nghìn €
02/01/202230200 nghìn €
08/12/202231150 nghìn €
26/06/202332150 nghìn €
18/10/202332200 nghìn €
20/12/202332200 nghìn €
30/05/202433150 nghìn €
26/09/202433100 nghìn €
22/12/202433100 nghìn €
09/06/20253475 nghìn €
28/12/20253450 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026YverdonNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
29/06/2025Neuchatel XamaxYverdonCho mượn—
12/02/2025YverdonNeuchatel XamaxChuyển nhượng—
14/08/2023IFK Norrkoping FKYverdonChuyển nhượng—
27/03/2023StromsgodsetIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
02/02/2020Sarpsborg 08StromsgodsetChuyển nhượng—
01/09/2019Free PlayerSarpsborg 08Chuyển nhượng—
30/06/2019PalermoFree PlayerTrở lại—
28/02/2019Free PlayerPalermoChuyển nhượng—
31/12/2018DjurgardensFree PlayerTrở lại—
08/08/2016Vålerenga Fotball EliteDjurgardensChuyển nhượng—
30/05/2016Hibernian F.C.Vålerenga Fotball EliteCho mượn—
04/01/2016Vålerenga Fotball EliteHibernian F.C.Chuyển nhượng—
29/11/2015ElfsborgVålerenga Fotball EliteCho mượn—
30/07/2015Vålerenga Fotball EliteElfsborgChuyển nhượng—
31/12/2013Odd GrenlandVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/01/2010Pors FotballOdd GrenlandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com