
William Le Pogam
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
William Le Pogam là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rapperswil-Jona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
1.020Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 840 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 90% | 66% | 0 | 0 | 6,72 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 840 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 424/470 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/36 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/56 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Ouchy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 60/65 | 1 | 4/5 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 2 | 5/6 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Aarau | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 1 | 3/5 | — | 7,30 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Kriens | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/53 | 1 | 7/11 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 2 | 3/3 | — | 6,20 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/61 | 0 | 3/5 | — | 6,55 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/56 | 2 | 4/6 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/58 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 25/07/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 4-5 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/6 | — | 7,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 13/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/04/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Yverdon | FC Rapperswil-Jona | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Stade Ouchy | Yverdon | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Neuchatel Xamax | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Servette | Neuchatel Xamax | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2016 | CD Toledo | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2015 | Rayo Vallecano B | CD Toledo | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Guingamp B | Rayo Vallecano B | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2013 | Lyonnais II | Guingamp B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Hyères 83 FC Jugend | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh53
- Thể lực39