- Phạt góc4 – 5
- Thẻ vàng1 – 5
· Trọng tài: Fournier, Romy · Có mây, mưa nhẹ 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.75 / 2.05
Nantes (nữ) thắng Strasbourg (nữ) 3-2 trên sân nhà.
Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ) 3-2 — Ligue 1 (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Megane Hoeltzel -
⚽ (phản lưới) Manon Wahl
26'
1 - 1 - 43' 🟨 Kristin Kogel
-
⚽ Victoria Krugkiến tạo: Adele Connesson
45'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 59' 🟨 Morgane Martins
- 59' 🔁 Ana-Maria Crnogorcevicthay Megane Hoeltzel
-
⚽ Adele Connesson
60'
3 - 1 -
64'
3 - 2 ⚽ Laurine Hannequinkiến tạo: Ana-Maria Crnogorcevic - 🔁 Juliette Mossardthay Gabriela Grzybowska 69'
- 71' 🟨 Grace Kazadi
- 72' 🔁 Amber Barrettthay Grace Kazadi
- 🔁 Esther Buabadithay Imane Saoud 75'
- 80' 🟨 Amber Barrett
- 🟨 Tante Diakite 83'
- 85' 🔁 Célia Bensalemthay Viktoria Pinther
- 87' 🟨 Célia Bensalem
- 🔁 Liucija Vaitukaitytethay Tante Diakite 89'
- 🔁 N. Potierthay Adele Connesson 89'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 17Tổng cú sút12
- 4Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn4
- 3Phạt góc5
- 29Tấn công nguy hiểm49
- 54Tấn công90
- 331Chuyền480
- 240Chuyền chính xác393
- 5Chuyền then chốt5
- 5Chuyền dài12
- 16Rê bóng26
- 30Tạt bóng19
- 37Tranh chấp22
- 24Tắc bóng21
- 66Cản phá48
- 10Cứu thua6
- 3Phạm lỗi3
- 21Bị phạm lỗi34
- 1Việt vị0
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Strasbourg (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nantes (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Strasbourg (nữ) ép sân. Nantes (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, Strasbourg (nữ) 50%.
Nantes (nữ)Strasbourg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 7.41 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 6.57 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 7.54 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 6.39 |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ | 6.1 |
| 7 | Imane Saoud | Tiền vệ | 6.25 |
| 27 | Juliane Denizot | Tiền vệ | 6.27 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền vệ | 6.12 |
| 51 | Tante Diakite | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Adele Connesson | Tiền đạo | 8.72 |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 6.68 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền đạo |
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 14 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ |
Strasbourg (nữ) · HLV Vincent Nogueira
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Manon Wahl © | Thủ môn | 5.62 |
| 2 | Emmi Siren | Hậu vệ | 5.95 |
| 3 | Grace Kazadi | Hậu vệ | 5.46 |
| 23 | Marion Haelewyn | Hậu vệ | 6.66 |
| 25 | Morgane Martins | Hậu vệ | 5.68 |
| 8 | Kristin Kogel | Tiền vệ | 6.17 |
| 10 | Natalia Wrobel | Tiền vệ | 6.1 |
| 20 | Megane Hoeltzel | Tiền vệ | 6.92 |
| 88 | Léa Declercq | Tiền vệ | 6.02 |
| 7 | Viktoria Pinther | Tiền đạo | 6.34 |
| 27 | Laurine Hannequin | Tiền đạo | 7.37 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 33 | Elise Pilmes | Hậu vệ |
| 31 | Laetitia Philippe | Thủ môn |
| 34 | Margot Maenner | Tiền đạo |
| 11 | Ana-Maria Crnogorcevic | Tiền đạo |
| 21 | Élise Bonet | Hậu vệ |
| 17 | Célia Bensalem | Tiền vệ |
| 9 | Amber Barrett | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.75 | 2.05 | 1.04 | 13 | 81.00 | 5.5 | 7.40 | 1.09 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 0–3 |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–1 |
| 21/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–1 |
| 15/03/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–0 |
| 11/12/2024 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 1–2 |
| 19/05/2024 | FRA WD2 | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 |
| 04/02/2024 | FRA WD2 | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–1 |
| 23/04/2023 | FRA WD2 | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | RC Saint Etienne (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 1–1 | H |
Strasbourg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–3 | T |
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Marseillaises (nữ) | 3–3 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | Strasbourg (nữ) – Lille (nữ) | 4–3 | T |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–2 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ) là bao nhiêu?
- Nantes (nữ) thắng Strasbourg (nữ) 3-2; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Nantes (nữ) thắng 2, hòa 3, Strasbourg (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 22/03/2026 (FRA Division 1 Feminine) Strasbourg (nữ) 0-3 Nantes (nữ).
- Phong độ Nantes (nữ) và Strasbourg (nữ) trước trận?
- Nantes (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDL); Strasbourg (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDWLLW).
- Đội hình xuất phát Nantes (nữ) vs Strasbourg (nữ)?
- Nantes (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Strasbourg (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:31 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

