- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ1 – 0
· Trọng tài: Gerbel·Audrey · cập nhật
Nantes (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Saint Malo (nữ).
Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ) 0-2 — Ligue 1 (nữ) 17/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
4'
0 - 1 ⚽ Victoria Krugkiến tạo: Margaux Vairon - 5' 📺 VAR Victoria Krug
-
8'
0 - 2 ⚽ Madeline Rothkiến tạo: Adele Connesson - 23' 🟨 Tante Diakite
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Claire Lelarge 56'
- 58' 🔁 Esther Buabadithay Tante Diakite
- 58' 🔁 Gabriela Grzybowskathay Imane Saoud
- 59' 🟨 Victoria Krug
- 🔁 Abigail Charpentierthay Elisa aubert 61'
- 🟨 Thelma Eninger 67'
- 67' 🔁 Constance Brackmanthay Margaux Vairon
- 69' 🟨 Gabriela Grzybowska
- 69' 🔁 Liucija Vaitukaitytethay Zoi Van de Ven
- 🔁 Mama Diopthay Thelma Eninger 75'
- 77' 🔁 N. Potierthay Adele Connesson
- 🔁 Louise Kleczewskithay Megan Rucker 81'
- 🟥 Inès Marques 87'
- 🔁 Inès Arouaissathay Julie Pian 90'
- 🔁 E Minotthay Claire Lelarge 90'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 50%Kiểm soát bóng50%
- 12Tổng cú sút19
- 2Sút trúng đích8
- 4Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn3
- 4Phạt góc6
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 331Chuyền370
- 260Chuyền chính xác291
- 5Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài12
- 15Rê bóng15
- 18Tạt bóng33
- 35Tranh chấp33
- 9Tắc bóng13
- 45Cản phá68
- 8Cứu thua6
- 5Phạm lỗi2
- 30Bị phạm lỗi26
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 1Thẻ đỏ0
Saint Malo (nữ) kiểm soát bóng 50%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-3-3
Saint Malo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Inès Marques | Thủ môn | 5.59 |
| 5 | Megan Rucker | Hậu vệ | 6.18 |
| 17 | Charlotte Boisneau © | Hậu vệ | 6.47 |
| 77 | Morgane Belkhiter | Hậu vệ | 5.98 |
| 7 | Thelma Eninger | Tiền vệ | 6.14 |
| 8 | Jeanne Ginette Nelly Dumets | Tiền vệ | 6.15 |
| 14 | Éva Kouache | Tiền vệ | 5.88 |
| 25 | Claire Lelarge | Tiền vệ | 5.63 |
| 26 | taeryne job | Tiền vệ | 6.3 |
| 3 | Elisa aubert | Tiền đạo | 5.8 |
| 27 | Julie Pian | Tiền đạo | 6.63 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Abigail Charpentier | Tiền đạo |
| 30 | Inès Arouaissa | Thủ môn |
| 99 | Mama Diop | Tiền đạo |
| 18 | Louise Kleczewski | Hậu vệ |
| 24 | E Minot | Tiền vệ |
| 6 | Florie Saint-Cricq | Tiền vệ |
| 1 | L. Thiery | Thủ môn |
| 29 | Chikodinaka Maureen Umeugochukwu | Hậu vệ |
| 4 | Maelie Yvorel | Hậu vệ |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Natalia Radkiewicz | Thủ môn | 6.82 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 7.27 |
| 13 | Victoria Krug © | Hậu vệ | 8.1 |
| 24 | Margaux Vairon | Hậu vệ | 7.93 |
| 27 | Juliane Denizot | Hậu vệ | 7.65 |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền vệ | 6.69 |
| 28 | Madeline Roth | Tiền vệ | 8.2 |
| 51 | Tante Diakite | Tiền vệ | 6.03 |
| 7 | Imane Saoud | Tiền đạo | 6.7 |
| 9 | Adele Connesson | Tiền đạo | 7.36 |
| 17 | Wu Chengshu | Tiền đạo | 6.31 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
| 11 | N. Potier | Tiền đạo |
| 1 | Sofie Harrit Nielsen-Grøn | Thủ môn |
| 26 | Moira Kelley | Hậu vệ |
| 6 | Gabriela Grzybowska | Tiền vệ |
| 42 | Esther Buabadi | Tiền đạo |
| 20 | Constance Brackman | Hậu vệ |
| 14 | Liucija Vaitukaityte | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | FRA LC W | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 |
| 16/08/2025 | INT CF | Nantes (nữ) – Saint Malo (nữ) | 6–1 |
| 10/08/2024 | INT CF | Saint Malo (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Saint Malo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Saint Malo (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 0–2 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Saint Malo (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–0 | T |
| 05/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Saint Malo (nữ) | 3–2 | B |
| 29/08/2026 | FRA LC W | Saint Malo (nữ) – Grenoble Claix (nữ) | 3–0 | T |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Montpellier (nữ) | 1–1 | H |
| 26/09/2026 | FRA LC W | RC Saint Etienne (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
| 19/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Nantes (nữ) | 1–0 | B |
| 12/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 1–1 | H |
| 06/09/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Nantes (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 5 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Nantes (nữ) thắng Saint Malo (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Saint Malo (nữ) thắng 0, hòa 1, Nantes (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 22/08/2026 (FRA LC W) Nantes (nữ) 1-1 Saint Malo (nữ).
- Phong độ Saint Malo (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Saint Malo (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLWL); Nantes (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLDLW).
- Đội hình xuất phát Saint Malo (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Saint Malo (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:54 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

