
Camille Robillard là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
36Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68% | 14% | 0 | 0 | 4,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 4,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/16 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/6 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 3-3 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 30/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |