
Madeline Roth là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
8/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 3 | 1 | 0 | 10 | 8 | 68% | 56% | 0 | 0 | 7,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/108 (68%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 14
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/28 | 3 | 5/8 | — | 8,20 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/16 | 0 | 4/5 | — | 7,42 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/26 | 2 | 2/6 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 7,93 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/16 | 3 | 8/13 | — | 6,45 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/23 | 2 | 4/8 | — | 6,05 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 6/11 | — | 7,36 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/32 | 1 | 5/9 | — | 6,88 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | B 1-2 | 38 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/18 | 0 | 1/4 | — | 6,35 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/28 | 1 | 9/14 | — | 5,70 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh41
- Thể lực33