Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Natalia Radkiewicz

Nantes (nữ)Thủ mônPOL
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Natalia Radkiewicz là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Nantes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
13Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—55450134580%100%006,83
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/186 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/49 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Natalia Radkiewicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Saint Malo (nữ)T 2-09020324/3301/1—6,82
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bỉ (nữ)T 2-1dự bị000—0———
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)B 0-1dự bị000—0———
03/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)H 1-19011321/2202/2—6,58
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)B 0-19021224/3501/1—6,63
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)H 1-19062224/3301/1—7,97
06/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 0-29020157/630——6,15
18/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Ireland (nữ)B 0-1dự bị000—0———
14/04/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Ireland (nữ)B 2-3dự bị000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com