
Adele Connesson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nantes (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
156Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 156 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 65% | 32% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/40 (65%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/25 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/22 | 2 | 4/10 | — | 7,36 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Montpellier (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Fleury 91 (nữ) | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 1/4 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 1 | 3/10 | — | 6,23 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 2-6 | 67 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 4/6 | — | 7,98 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 4/11 | — | 5,94 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/16 | 1 | 1/10 | — | 6,28 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/7 | — | 5,96 |