- Phạt góc2 – 3
Sân Stade Oceane, Le Havre · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.30 / 1.60
Le Havre (nữ) và Nantes (nữ) hòa nhau 3-3.
Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ) 3-3 — Ligue 1 (nữ) 06/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Lucie Calbakiến tạo: Zoi Van de Ven -
43'
0 - 2 ⚽ Lucie Calbakiến tạo: Louise Fleury -
⚽ Chancelle Effa Effa
44'
1 - 2 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Maïté Bouclykiến tạo: Magnaba Folquet
52'
2 - 2 - 56' 🔁 Juliette Mossardthay Zoi Van de Ven
- 56' 🔁 Mariam Tolobathay Lucie Calba
- 56' 🔁 Julie Machart-Rabannethay Roseline Éloissaint
- 🔁 Luna Laboucariethay Melina Mendy 60'
- 🔁 Thaïs Gallaisthay Chancelle Effa Effa 60'
- 69' 🔁 Camille Robillardthay Imane Saoud
-
69'
2 - 3 ⚽ Julie Pasquereaukiến tạo: Julie Machart-Rabanne - 🔁 Ikram Adjabithay Magnaba Folquet 73'
- 🔁 Shadia Nankyathay Talila Seika 73'
- 74' 🔁 Caitlin Cosmethay Julie Pasquereau
-
⚽ Ikram Adjabi
77'
3 - 3 - 🔁 Esther Ashley Mbakem-Niarothay Éva Kouache 79'
-
❌ pen Madeline Roth
92+2'
3 - 3 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 11Tổng cú sút14
- 6Sút trúng đích9
- 8Sút không trúng đích4
- 16Sút trong vòng cấm15
- 2Sút bị chặn2
- 2Phạt góc3
- 33Tấn công nguy hiểm36
- 86Tấn công96
- 330Chuyền517
- 245Chuyền chính xác438
- 5Chuyền then chốt4
- 10Chuyền dài11
- 20Rê bóng18
- 37Tạt bóng24
- 27Tranh chấp29
- 23Tắc bóng21
- 64Cản phá34
- 10Cứu thua3
- 7Phạm lỗi4
- 21Bị phạm lỗi24
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Nantes (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Le Havre (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nantes (nữ) ép sân. Le Havre (nữ) kiểm soát thế trận 33% thời gian, Nantes (nữ) 60%.
Le Havre (nữ)Nantes (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 3-5-2
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lisa Lichtfus | Thủ môn | 7.0 |
| 3 | Angela Baron | Hậu vệ | 6.17 |
| 18 | Éva Kouache | Hậu vệ | 5.8 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 6.42 |
| 35 | Talila Seika | Hậu vệ | 6.1 |
| 10 | Madeline Roth | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Melina Mendy | Tiền vệ | 5.93 |
| 14 | Romane Enguehard © | Tiền vệ | 5.97 |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ | 7.34 |
| 77 | Magnaba Folquet | Tiền vệ | 6.67 |
| 21 | Chancelle Effa Effa | Tiền đạo | 7.94 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Luna Laboucarie | Tiền đạo |
| 39 | Thaïs Gallais | Tiền đạo |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo |
| 19 | Esther Ashley Mbakem-Niaro | Tiền đạo |
| 5 | Shadia Nankya | Hậu vệ |
| 16 | Laetitia Philippe | Thủ môn |
| 20 | fanny rossi | Tiền vệ |
Nantes (nữ) · HLV Nicolas Chabot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Burns | Thủ môn | 6.04 |
| 4 | Maureen Cosson © | Hậu vệ | 6.57 |
| 5 | Julie Pasquereau | Hậu vệ | 7.04 |
| 27 | Nelly Rodrigues | Hậu vệ | 6.43 |
| 9 | Lucie Calba | Tiền vệ | 7.87 |
| 11 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | 6.35 |
| 18 | Mélissa Bethi | Tiền vệ | 6.18 |
| 21 | Louise Fleury | Tiền vệ | 6.82 |
| 28 | Julie Swierot | Tiền vệ | 6.06 |
| 15 | Zoi Van de Ven | Tiền đạo | 7.36 |
| 20 | Imane Saoud | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Eva Sumo | Tiền vệ |
| 77 | Mariam Toloba | Tiền đạo |
| 23 | Kateryna Boklach | Thủ môn |
| 3 | Caitlin Cosme | Hậu vệ |
| 8 | Juliette Mossard | Tiền vệ |
| 17 | Julie Machart-Rabanne | Hậu vệ |
| 10 | Camille Robillard | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.30 | 1.60 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 6.5 | 8.75 | 1.07 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 30/08/2025 | INT CF | Le Havre (nữ) – Nantes (nữ) | 4–8 |
| 15/02/2025 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–2 |
| 21/09/2024 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Nantes (nữ) | 0–1 |
| 05/12/2021 | FRA WD2 | Nantes (nữ) – Le Havre (nữ) | 0–0 |
| 15/08/2020 | INT CF | Nantes (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Le Havre (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–3 | T |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 0–1 | B |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–2 | H |
| 18/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Le Havre (nữ) | 7–0 | B |
Nantes (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 1–1 | H |
| 22/04/2026 | FRA Division 1 Feminine | Marseillaises (nữ) – Nantes (nữ) | 0–2 | T |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Nantes (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–2 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 0–3 | T |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 22 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 06/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Oceane (Le Havre).
- Kết quả Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ) là bao nhiêu?
- Le Havre (nữ) và Nantes (nữ) hòa 3-3; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Le Havre (nữ) thắng 0, hòa 3, Nantes (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (FRA Division 1 Feminine) Nantes (nữ) 2-1 Le Havre (nữ).
- Phong độ Le Havre (nữ) và Nantes (nữ) trước trận?
- Le Havre (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLDLL); Nantes (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLW).
- Đội hình xuất phát Le Havre (nữ) vs Nantes (nữ)?
- Le Havre (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Nantes (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:03 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

