- Phạt góc9 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Stade Oceane, Le Havre · Nắng 10°C · cập nhật
Le Havre (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa nhau 2-2.
Le Havre (nữ) vs Marseillaises (nữ) 2-2 — Ligue 1 (nữ) 22/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 19Tổng cú sút3
- 6Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích5
- 14Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn3
- 9Phạt góc4
- 55Tấn công nguy hiểm32
- 69Tấn công105
- 286Chuyền350
- 191Chuyền chính xác261
- 7Chuyền then chốt5
- 11Chuyền dài7
- 29Rê bóng16
- 17Tạt bóng28
- 49Tranh chấp27
- 19Tắc bóng30
- 65Cản phá66
- 7Cứu thua8
- 8Phạm lỗi3
- 28Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Marseillaises (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Laetitia Philippe | Thủ môn | 5.84 |
| 3 | Angela Baron | Hậu vệ | 6.18 |
| 5 | Shadia Nankya | Hậu vệ | 6.1 |
| 18 | Éva Kouache | Hậu vệ | 6.39 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 6.58 |
| 10 | Madeline Roth | Tiền vệ | 5.7 |
| 14 | Romane Enguehard © | Tiền vệ | 6.47 |
| 17 | Sarah Kassi | Tiền vệ | 5.84 |
| 22 | Christy Gavory | Tiền vệ | 6.27 |
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ | 5.78 |
| 21 | Chancelle Effa Effa | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | fanny rossi | Tiền vệ |
| 80 | Ema Paljevic | Tiền vệ |
| 19 | Esther Ashley Mbakem-Niaro | Tiền đạo |
| 29 | Elisa Launay | Thủ môn |
| 77 | Magnaba Folquet | Tiền vệ |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo |
Marseillaises (nữ) · HLV Frédéric Gonçalves
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Margot Shore | Thủ môn | 6.6 |
| 7 | Tess Laplacette © | Hậu vệ | 5.97 |
| 15 | Ninon Blanchard | Hậu vệ | 7.51 |
| 19 | Sintia Cabezas | Hậu vệ | 6.09 |
| 55 | Marta Carro | Hậu vệ | 6.88 |
| 10 | Naomie Bamenga Bofenda | Tiền vệ | 6.08 |
| 14 | Jenny Perret | Tiền vệ | 6.39 |
| 17 | Laura Bourgouin | Tiền vệ | 5.84 |
| 9 | Mathilde Bourdieu | Tiền đạo | 7.7 |
| 20 | Ines Kbida | Tiền đạo | 6.48 |
| 77 | Melissa Herrera | Tiền đạo | 6.87 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Jagoda Cyraniak | Hậu vệ |
| 12 | Roselene Khezami | Hậu vệ |
| 8 | Margaux Le Mouël | Tiền vệ |
| 18 | Marie-Charlotte Léger | Tiền đạo |
| 5 | Maudeline Moryl | Tiền vệ |
| 1 | Marie-Morgane Jacqueline Sieber | Thủ môn |
| 2 | Mary Espitaleta | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Le Havre (nữ) vs Marseillaises (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Le Havre (nữ) vs Marseillaises (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 22/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Oceane (Le Havre).
- Kết quả Le Havre (nữ) vs Marseillaises (nữ) là bao nhiêu?
- Le Havre (nữ) và Marseillaises (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Le Havre (nữ) vs Marseillaises (nữ)?
- Le Havre (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Marseillaises (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:53 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

