Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Éva Kouache

Saint Malo (nữ)Hậu vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Éva Kouache là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Saint Malo (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554500002074%48%005,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/140 (74%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Éva Kouache · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)B 0-2900000119/2311/2—5,88
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)B 0-2900010136/4725/11—6,12
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Fleury 91 (nữ)B 0-2900010011/1423/4—6,20
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Montpellier (nữ)T 1-0900000021/3223/7—6,03
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)B 2-3900000017/2434/9—5,23
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)H 3-3790000115/2311/3—5,80
26/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Strasbourg (nữ)T 3-2900000011/1923/7—6,20
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)B 0-1900010018/3125/8V5,72
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Dijon (nữ)B 1-2900000113/2066/7—5,85
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 2-2900000219/2723/6—6,39

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy39
  • Sức mạnh63
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com