Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

fanny rossi

Lens (nữ)Tiền vệ
20Tuổi
164Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

fanny rossi là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Lens (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—5431300011369%47%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/73 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của fanny rossi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)B 1-3900041012/1712/4—6,50
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-470003013/702/6—6,01
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)H 2-2380020116/1823/5—6,30
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 1-245001107/1100/1—6,06
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2700011013/2004/7—5,69
06/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Nantes (nữ)H 3-3dự bị00000—0———
22/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Lens (nữ)B 0-145000008/1001/3—6,14
29/03/2026Ligue 1 (nữ)@ Dijon (nữ)B 1-252001025/1001/2—6,59
22/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)H 2-22000001/100/1—5,98
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com