
fanny rossi là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Lens (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 313 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 69% | 47% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/73 (69%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Strasbourg (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Paris FC (nữ) | B 1-4 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 2/6 | — | 6,01 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Toulouse (nữ) | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/18 | 2 | 3/5 | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 0 | 4/7 | — | 5,69 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,14 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |