Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julie Machart-Rabanne

Toulouse (nữ)Hậu vệFRA
37Tuổi
154Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
—Giá trị

Julie Machart-Rabanne là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554451101167%63%005,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 5,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/179 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
7/34 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julie Machart-Rabanne · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)B 0-4850000019/2723/5—5,53
03/10/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-5900000016/2434/4—5,17
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Lens (nữ)H 2-2900000133/5334/5—6,06
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Le Havre (nữ)B 1-2901011024/3503/7—6,21
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Montpellier (nữ)B 1-5900000029/4000/1—5,10
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-8900011016/2300/1—5,27
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-334012218/811/2—6,21
30/04/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)H 1-1690000126/3867/9—6,06
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-0900120450/6000/3—7,70
29/03/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-2710022212/2101/3—5,57

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com