
Julie Machart-Rabanne là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Toulouse (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 445 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 67% | 63% | 0 | 0 | 5,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 5,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/179 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/34 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris FC (nữ) | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 2 | 3/5 | — | 5,53 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 3 | 4/4 | — | 5,17 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Lens (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/53 | 3 | 4/5 | — | 6,06 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Le Havre (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | 3/7 | — | 6,21 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 0/1 | — | 5,10 |
| 16/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 0/1 | — | 5,27 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Le Havre (nữ) | H 3-3 | 34 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 8/8 | 1 | 1/2 | — | 6,21 |
| 30/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/38 | 6 | 7/9 | — | 6,06 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Marseillaises (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 50/60 | 0 | 0/3 | — | 7,70 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12/21 | 0 | 1/3 | — | 5,57 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực35