- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stade Oceane, Le Havre · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.97 / 1.82
Lens (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Le Havre (nữ).
Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) 0-1 — Ligue 1 (nữ) 22/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Maïté Boucly 26'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Chancelle Effa Effathay Ikram Adjabi 45'
- 🔁 Jade Nassithay fanny rossi 45'
- 54' 🔁 Naomie Vagrethay Marième Babou
- 55' 🔁 Louann Archierthay Tess David
- 🔁 Emmy Lefevrethay Sarah Kassi 62'
- 🟨 Emmy Lefevre 73'
- 🔁 Luna Laboucariethay Maïté Boucly 78'
-
81'
0 - 1 ⚽ Aude Gbedjissikiến tạo: Clara Bertrand - 82' 🔁 Emma Smaalithay Clara Bertrand
- 🔁 Magnaba Folquetthay Chancelle Effa Effa 87'
- 95+5' 🔁 Emmy Jézéquelthay Sofia Guellati
- 96+6' 🔁 Asma Merzouguithay Aude Gbedjissi
- 🟨 Éva Kouache 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 17Tổng cú sút10
- 2Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích5
- 15Sút trong vòng cấm10
- 5Sút bị chặn2
- 5Phạt góc2
- 50Tấn công nguy hiểm42
- 86Tấn công110
- 300Chuyền449
- 187Chuyền chính xác328
- 8Chuyền then chốt6
- 9Chuyền dài9
- 22Rê bóng19
- 18Tạt bóng37
- 44Tranh chấp33
- 23Tắc bóng28
- 63Cản phá90
- 13Cứu thua14
- 9Phạm lỗi4
- 22Bị phạm lỗi27
- 0Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.25 bàn. Lens (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Le Havre (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lens (nữ) ép sân. Le Havre (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, Lens (nữ) 55%.
Le Havre (nữ)Lens (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Laetitia Philippe | Thủ môn | 5.95 |
| 3 | Angela Baron | Hậu vệ | 6.28 |
| 18 | Éva Kouache | Hậu vệ | 5.72 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 6.64 |
| 35 | Talila Seika | Hậu vệ | 6.36 |
| 10 | Madeline Roth | Tiền vệ | 6.88 |
| 14 | Romane Enguehard © | Tiền vệ | 5.93 |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Sarah Kassi | Tiền vệ | 6.73 |
| 20 | fanny rossi | Tiền vệ | 6.14 |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo | 6.52 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 80 | Ema Paljevic | Tiền vệ |
| 21 | Chancelle Effa Effa | Tiền đạo |
| 77 | Magnaba Folquet | Tiền vệ |
| 36 | Luna Laboucarie | Tiền đạo |
| 37 | Emmy Lefevre | Tiền vệ |
| 1 | Lisa Lichtfus | Thủ môn |
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ |
Lens (nữ) · HLV Sarah M'Barek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Blandine Joly | Thủ môn | 7.33 |
| 4 | Sofia Guellati | Hậu vệ | 7.44 |
| 5 | Romane Lejeune | Hậu vệ | 7.24 |
| 25 | Laureen Oillic | Hậu vệ | 7.55 |
| 2 | Marième Babou | Tiền vệ | 6.86 |
| 6 | Tess David © | Tiền vệ | 6.81 |
| 13 | Manon Revelli | Tiền vệ | 6.37 |
| 20 | Clara Bertrand | Tiền vệ | 7.7 |
| 26 | Carla Polito | Tiền vệ | 6.37 |
| 7 | Aude Gbedjissi | Tiền đạo | 8.12 |
| 10 | Adele Connesson | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 29 | Emmy Jézéquel | Hậu vệ |
| 24 | Louann Archier | Tiền đạo |
| 1 | Maddy Anderson | Thủ môn |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ |
| 8 | Asma Merzougui | Tiền vệ |
| 22 | Emma Smaali | Hậu vệ |
| 15 | Naomie Vagre | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.97 | 1.82 | 3.20 | 2.4 | 3.00 | 1.25 | 1.97 | 1.82 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 23/08/2025 | INT CF | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 |
| 13/03/2022 | FRA WD2 | Le Havre (nữ) – Lens (nữ) | 4–1 |
| 17/10/2021 | FRA WD2 | Lens (nữ) – Le Havre (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Le Havre (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–2 | H |
| 18/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Le Havre (nữ) | 7–0 | B |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Le Havre (nữ) | 3–0 | B |
| 22/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 | B |
Lens (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | RC Saint Etienne (nữ) – Lens (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Dijon (nữ) | 0–1 | B |
| 12/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Montpellier (nữ) | 2–1 | T |
| 21/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris Saint Germain (nữ) – Lens (nữ) | 3–0 | B |
| 07/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Lens (nữ) – Fleury 91 (nữ) | 0–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 20 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 22/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stade Oceane (Le Havre).
- Kết quả Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) là bao nhiêu?
- Lens (nữ) thắng Le Havre (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Le Havre (nữ) vs Lens (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Le Havre (nữ) thắng 1, hòa 0, Lens (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 21/12/2025 (FRA Division 1 Feminine) Lens (nữ) 2-1 Le Havre (nữ).
- Phong độ Le Havre (nữ) và Lens (nữ) trước trận?
- Le Havre (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW); Lens (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLLL).
- Đội hình xuất phát Le Havre (nữ) vs Lens (nữ)?
- Le Havre (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Lens (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

