Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mélissa Bethi

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mélissa Bethi là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Washington Spirit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
445Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
445Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—744451009286%40%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/153 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/57 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mélissa Bethi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 1-0450020217/1946/13—6,93
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 3-2660030117/2212/3—6,24
27/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-125001017/711/2—6,65
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0750010127/3202/12—6,58
14/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 0-3900000025/2723/7—6,39
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)T 2-1981011120/2504/11—7,49
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 1-0460011219/2125/9—7,20
16/08/2026CAN (nữ)@ Maroc (nữ)H 1-11050000011/1447/11V5,70
13/08/2026CAN (nữ)vs Malawi (nữ)B 1-3820032120/2837/8—6,20
09/08/2026CAN (nữ)@ Bờ Biển Ngà (nữ)T 2-1900021025/31210/21V6,60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com