- Phạt góc10 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
· Nắng 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Le Havre (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Strasbourg (nữ).
Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ) 2-3 — Ligue 1 (nữ) 26/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
1'
0 - 1 ⚽ Madeline Rothkiến tạo: Magnaba Folquet -
⚽ Amber Barrettkiến tạo: Élise Bonet
29'
1 - 1 - 31' 🟨 Jade Nassi
- 🟨 Ana-Maria Crnogorcevic 39'
-
40'
1 - 2 ⚽ Chancelle Effa Effa - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Amanda Chaneykiến tạo: Megane Hoeltzel
56'
2 - 2 - 🔁 Inès Konanthay Ana-Maria Crnogorcevic 61'
- 🔁 Mama Diopthay Fatima Pinto 61'
- 67' 🔁 Maïté Bouclythay Ema Paljevic
- 67' 🔁 Ikram Adjabithay Magnaba Folquet
- 🟨 Bruna Lourenço 71'
- 🔁 Célia Bensalemthay Élise Bonet 72'
- 77' 🔁 Luna Laboucariethay Jade Nassi
-
80'
2 - 3 ⚽ Maïté Bouclykiến tạo: Ikram Adjabi - 86' 🔁 Esther Ashley Mbakem-Niarothay Chancelle Effa Effa
- 🔁 Annaëlle Tchakountéthay Grace Kazadi 87'
- 94+4' 🟨 Talila Seika
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 77%Kiểm soát bóng23%
- 17Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm5
- 1Sút bị chặn0
- 10Phạt góc2
- 49Tấn công nguy hiểm26
- 113Tấn công55
- 581Chuyền172
- 495Chuyền chính xác97
- 6Chuyền then chốt1
- 7Chuyền dài3
- 33Rê bóng9
- 41Tạt bóng21
- 48Tranh chấp38
- 16Tắc bóng40
- 67Cản phá64
- 5Cứu thua7
- 6Phạm lỗi3
- 31Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị5
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 12.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Strasbourg (nữ) kiểm soát bóng 77%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Strasbourg (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Le Havre (nữ) ép sân. Strasbourg (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Le Havre (nữ) 30%.
Strasbourg (nữ)Le Havre (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-1-4-1
Strasbourg (nữ) · HLV Vincent Nogueira
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Manon Wahl | Thủ môn | 5.55 |
| 3 | Grace Kazadi | Hậu vệ | 5.78 |
| 4 | Bruna Lourenço | Hậu vệ | 6.08 |
| 18 | Amanda Chaney © | Hậu vệ | 7.59 |
| 21 | Élise Bonet | Hậu vệ | 6.64 |
| 6 | Sierra Enge | Tiền vệ | 6.69 |
| 11 | Ana-Maria Crnogorcevic | Tiền vệ | 5.67 |
| 13 | Fatima Pinto | Tiền vệ | 6.06 |
| 20 | Megane Hoeltzel | Tiền vệ | 6.79 |
| 27 | Laurine Hannequin | Tiền vệ | 6.37 |
| 10 | Amber Barrett | Tiền đạo | 7.57 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Murphy Agnew | Tiền vệ |
| 23 | Eseosa Aigbogun | Tiền đạo |
| 17 | Célia Bensalem | Tiền vệ |
| 9 | Mama Diop | Tiền đạo |
| 19 | Inès Konan | Tiền đạo |
| 77 | Catalina Perez | Thủ môn |
| 5 | Annaëlle Tchakounté | Hậu vệ |
| 12 | Amandine Beche | Hậu vệ |
Le Havre (nữ) · HLV Maxime Di Liberto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lisa Lichtfus | Thủ môn | 6.63 |
| 3 | Angela Baron | Hậu vệ | 5.99 |
| 18 | Éva Kouache | Hậu vệ | 6.2 |
| 28 | Célestine Boisard | Hậu vệ | 6.19 |
| 35 | Talila Seika | Hậu vệ | 5.9 |
| 10 | Madeline Roth | Tiền vệ | 7.36 |
| 14 | Romane Enguehard © | Tiền vệ | 6.04 |
| 23 | Jade Nassi | Tiền vệ | 6.32 |
| 77 | Magnaba Folquet | Tiền vệ | 6.7 |
| 80 | Ema Paljevic | Tiền vệ | 5.82 |
| 21 | Chancelle Effa Effa | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Luna Laboucarie | Tiền đạo |
| 15 | Maïté Boucly | Tiền vệ |
| 9 | Ikram Adjabi | Tiền đạo |
| 37 | Emmy Lefevre | Tiền vệ |
| 19 | Esther Ashley Mbakem-Niaro | Tiền đạo |
| 5 | Shadia Nankya | Hậu vệ |
| 16 | Laetitia Philippe | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 151.00 | 21 | 1.01 | 5.5 | 7.40 | 1.09 | 12.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Strasbourg (nữ) | 2–2 |
| 13/04/2025 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Le Havre (nữ) | 1–1 |
| 07/12/2024 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Strasbourg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | FRA Coupe de Feminine | Strasbourg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 0–6 | B |
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – OL Lyonnes (nữ) | 2–2 | H |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Strasbourg (nữ) – Nantes (nữ) | 0–3 | B |
| 15/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | Nantes (nữ) – Strasbourg (nữ) | 0–1 | T |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Paris FC (nữ) – Strasbourg (nữ) | 3–0 | B |
Le Havre (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Dijon (nữ) – Le Havre (nữ) | 2–1 | B |
| 22/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Marseillaises (nữ) | 2–2 | H |
| 18/03/2026 | FRA Coupe de Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Le Havre (nữ) | 7–0 | B |
| 11/03/2026 | FRA Division 1 Feminine | OL Lyonnes (nữ) – Le Havre (nữ) | 3–0 | B |
| 22/02/2026 | FRA Division 1 Feminine | Le Havre (nữ) – Paris FC (nữ) | 0–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ) thuộc Ligue 1 (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 26/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ) là bao nhiêu?
- Le Havre (nữ) thắng Strasbourg (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Strasbourg (nữ) thắng 0, hòa 3, Le Havre (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (FRA Division 1 Feminine) Le Havre (nữ) 2-2 Strasbourg (nữ).
- Phong độ Strasbourg (nữ) và Le Havre (nữ) trước trận?
- Strasbourg (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLW); Le Havre (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLW).
- Đội hình xuất phát Strasbourg (nữ) vs Le Havre (nữ)?
- Strasbourg (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Le Havre (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:34 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

