Shadia Nankya là hậu vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Le Havre (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
147Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 37% | 3 | 1 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/39 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/3 | Đ | 5,86 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 2/4 | V | 4,23 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | H 3-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 5,87 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 1/2 | — | 6,30 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |