
Maïté Boucly là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Le Havre (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
426Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 426 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 66% | 52% | 2 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 426 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/119 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/14 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/24 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/25 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Montpellier (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/33 | 2 | 4/5 | — | 6,05 |
| 03/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Saint Malo (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/5 | V | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs OL Lyonnes (nữ) | B 1-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 4/8 | — | 5,86 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/27 | 0 | 1/3 | — | 6,13 |
| 06/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Nantes (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/24 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 3-2 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 7,61 |
| 22/04/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/24 | 2 | 3/5 | V | 6,35 |
| 29/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Dijon (nữ) | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,08 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Marseillaises (nữ) | H 2-2 | 37 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/14 | 0 | — | — | 5,88 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực35